keytop

[Mỹ]/ˈkiːtɒp/
[Anh]/ˈkiːtɑːp/

Dịch

n. Mặt trên của một phím, đặc biệt là trên bàn phím hoặc bảng điều khiển; phần trên nhìn thấy được của một phím cơ học hoặc điện tử.
Word Forms
số nhiềukeytops

Cụm từ & Cách kết hợp

worn keytop

phím bị mòn

raised keytop

phím nổi

keytop surface

bề mặt phím

missing keytop

phím bị mất

colored keytop

phím có màu

keytop symbol

ký hiệu trên phím

damaged keytop

phím bị hỏng

plastic keytop

phím nhựa

keytop lettering

chữ in trên phím

smooth keytop

phím nhẵn

Câu ví dụ

the pianist's fingers glided across the keytops with effortless grace.

Bàn tay của nhạc sĩ trượt nhẹ trên các phím đàn với vẻ dễ dàng và thanh thoát.

he accidentally spilled coffee on the keytop, causing sticky keys.

Ông vô tình làm đổ cà phê lên phím, khiến các phím bị dính.

the worn keytops showed years of frequent use by students.

Các phím đã mòn cho thấy nhiều năm sử dụng thường xuyên của sinh viên.

she cleaned the keytops with a soft cloth to remove fingerprints.

Cô lau các phím bằng một chiếc khăn mềm để loại bỏ dấu vân tay.

the antique piano had ivory keytops that had yellowed with age.

Đàn piano cổ có các phím bằng ngà voi đã chuyển màu vàng theo thời gian.

a drop of wax fell onto the keytop and hardened overnight.

Một giọt sáp rơi xuống phím và cứng lại trong đêm.

the keytops were illuminated by soft blue led lights.

Các phím được chiếu sáng bởi ánh sáng LED màu xanh lam dịu nhẹ.

he noticed a crack developing on one of the keytops.

Ông nhận thấy một vết nứt đang hình thành trên một phím.

the keyboard's textured keytops provided better grip for typing.

Các phím có bề mặt nhám của bàn phím cung cấp lực bám tốt hơn khi gõ.

dust accumulated in the grooves between the keytops.

Bụi tích tụ trong các rãnh giữa các phím.

the cat walked across the keytops, leaving paw prints.

Con mèo đi qua các phím, để lại những dấu chân.

professional musicians often prefer keytops made of natural materials.

Các nhạc sĩ chuyên nghiệp thường ưa chuộng các phím làm từ vật liệu tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay