| số nhiều | khalifahs |
the first khalifah
Vietnamese_translation
rightly guided khalifah
Vietnamese_translation
khalifah of allah
Vietnamese_translation
become khalifah
Vietnamese_translation
khalifah system
Vietnamese_translation
legitimate khalifah
Vietnamese_translation
the khalifah ruled
Vietnamese_translation
former khalifah
Vietnamese_translation
appointing khalifah
Vietnamese_translation
khalifah authority
Vietnamese_translation
the first khalifah ruled the community with wisdom and justice.
Vị khalifah đầu tiên cai trị cộng đồng với sự khôn ngoan và công lý.
muslims believe the khalifah is the spiritual successor of the prophet.
Các tín đồ Hồi giáo tin rằng khalifah là người kế nhiệm tinh thần của nhà tiên tri.
the khalifah's authority was believed to come directly from god.
Sự quyền lực của khalifah được cho là đến trực tiếp từ Thượng đế.
a true khalifah must demonstrate mercy and compassion toward all people.
Một vị khalifah chân chính phải thể hiện lòng thương xót và lòng nhân ái đối với tất cả mọi người.
the khalifah system helped unite the diverse muslim empire.
Hệ thống khalifah đã giúp thống nhất đế chế Hồi giáo đa dạng.
historians carefully study the reign of each khalifah.
Các nhà sử học nghiên cứu cẩn thận thời kỳ trị vì của mỗi vị khalifah.
the khalifah's leadership inspired generations of devoted followers.
Sự lãnh đạo của khalifah đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ người theo đạo trung thành.
people traveled far to seek counsel from the legitimate khalifah.
Người ta đi rất xa để tìm kiếm lời khuyên từ vị khalifah chính thống.
the spiritual khalifah emphasized prayer, fasting, and charity.
Vị khalifah tinh thần nhấn mạnh việc cầu nguyện, nhịn ăn và từ thiện.
the khalifah's decree changed the political landscape forever.
Quyết định của khalifah đã thay đổi hoàn toàn cục diện chính trị.
religious scholars debated the proper qualifications for khalifah.
Các học giả tôn giáo tranh luận về các điều kiện phù hợp để trở thành khalifah.
the khalifah's court was renowned for its fairness and justice.
Tòa án của khalifah nổi tiếng với sự công bằng và chính nghĩa.
during his reign, the khalifah expanded the territories significantly.
Trong thời kỳ trị vì của ông, khalifah đã mở rộng lãnh thổ đáng kể.
the first khalifah
Vietnamese_translation
rightly guided khalifah
Vietnamese_translation
khalifah of allah
Vietnamese_translation
become khalifah
Vietnamese_translation
khalifah system
Vietnamese_translation
legitimate khalifah
Vietnamese_translation
the khalifah ruled
Vietnamese_translation
former khalifah
Vietnamese_translation
appointing khalifah
Vietnamese_translation
khalifah authority
Vietnamese_translation
the first khalifah ruled the community with wisdom and justice.
Vị khalifah đầu tiên cai trị cộng đồng với sự khôn ngoan và công lý.
muslims believe the khalifah is the spiritual successor of the prophet.
Các tín đồ Hồi giáo tin rằng khalifah là người kế nhiệm tinh thần của nhà tiên tri.
the khalifah's authority was believed to come directly from god.
Sự quyền lực của khalifah được cho là đến trực tiếp từ Thượng đế.
a true khalifah must demonstrate mercy and compassion toward all people.
Một vị khalifah chân chính phải thể hiện lòng thương xót và lòng nhân ái đối với tất cả mọi người.
the khalifah system helped unite the diverse muslim empire.
Hệ thống khalifah đã giúp thống nhất đế chế Hồi giáo đa dạng.
historians carefully study the reign of each khalifah.
Các nhà sử học nghiên cứu cẩn thận thời kỳ trị vì của mỗi vị khalifah.
the khalifah's leadership inspired generations of devoted followers.
Sự lãnh đạo của khalifah đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ người theo đạo trung thành.
people traveled far to seek counsel from the legitimate khalifah.
Người ta đi rất xa để tìm kiếm lời khuyên từ vị khalifah chính thống.
the spiritual khalifah emphasized prayer, fasting, and charity.
Vị khalifah tinh thần nhấn mạnh việc cầu nguyện, nhịn ăn và từ thiện.
the khalifah's decree changed the political landscape forever.
Quyết định của khalifah đã thay đổi hoàn toàn cục diện chính trị.
religious scholars debated the proper qualifications for khalifah.
Các học giả tôn giáo tranh luận về các điều kiện phù hợp để trở thành khalifah.
the khalifah's court was renowned for its fairness and justice.
Tòa án của khalifah nổi tiếng với sự công bằng và chính nghĩa.
during his reign, the khalifah expanded the territories significantly.
Trong thời kỳ trị vì của ông, khalifah đã mở rộng lãnh thổ đáng kể.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now