golden khanate
khan quốc vàng
crimean khanate
khan quốc Crimée
khanate empire
đế chế khan quốc
mogul khanate
khan quốc Mogol
western khanate
khan quốc phương Tây
central khanate
khan quốc trung tâm
volga khanate
khan quốc Volga
khanate rule
quy tắc khan quốc
eastern khanate
khan quốc phương Đông
khanate legacy
di sản khan quốc
the khanate was known for its vast territory and rich resources.
khanate được biết đến với lãnh thổ rộng lớn và tài nguyên phong phú.
many historians study the influence of the khanate on trade routes.
nhiều nhà sử học nghiên cứu ảnh hưởng của khanate đối với các tuyến đường thương mại.
the khanate played a significant role in the region's history.
khanate đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử khu vực.
after the fall of the khanate, new powers emerged.
sau khi khanate sụp đổ, những thế lực mới đã nổi lên.
the rulers of the khanate were known for their military prowess.
những người cai trị khanate nổi tiếng với khả năng quân sự của họ.
trade flourished under the protection of the khanate.
thương mại phát triển mạnh mẽ dưới sự bảo vệ của khanate.
the khanate's culture was a blend of various traditions.
văn hóa của khanate là sự pha trộn của nhiều truyền thống khác nhau.
explorers often traveled through the khanate in search of new lands.
những người khám phá thường đi qua khanate để tìm kiếm những vùng đất mới.
the khanate established alliances with neighboring states.
khanate đã thiết lập các liên minh với các quốc gia láng giềng.
artifacts from the khanate reveal much about its society.
những hiện vật từ khanate tiết lộ nhiều điều về xã hội của nó.
golden khanate
khan quốc vàng
crimean khanate
khan quốc Crimée
khanate empire
đế chế khan quốc
mogul khanate
khan quốc Mogol
western khanate
khan quốc phương Tây
central khanate
khan quốc trung tâm
volga khanate
khan quốc Volga
khanate rule
quy tắc khan quốc
eastern khanate
khan quốc phương Đông
khanate legacy
di sản khan quốc
the khanate was known for its vast territory and rich resources.
khanate được biết đến với lãnh thổ rộng lớn và tài nguyên phong phú.
many historians study the influence of the khanate on trade routes.
nhiều nhà sử học nghiên cứu ảnh hưởng của khanate đối với các tuyến đường thương mại.
the khanate played a significant role in the region's history.
khanate đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử khu vực.
after the fall of the khanate, new powers emerged.
sau khi khanate sụp đổ, những thế lực mới đã nổi lên.
the rulers of the khanate were known for their military prowess.
những người cai trị khanate nổi tiếng với khả năng quân sự của họ.
trade flourished under the protection of the khanate.
thương mại phát triển mạnh mẽ dưới sự bảo vệ của khanate.
the khanate's culture was a blend of various traditions.
văn hóa của khanate là sự pha trộn của nhiều truyền thống khác nhau.
explorers often traveled through the khanate in search of new lands.
những người khám phá thường đi qua khanate để tìm kiếm những vùng đất mới.
the khanate established alliances with neighboring states.
khanate đã thiết lập các liên minh với các quốc gia láng giềng.
artifacts from the khanate reveal much about its society.
những hiện vật từ khanate tiết lộ nhiều điều về xã hội của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay