khats

[Mỹ]/kæt/
[Anh]/kɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Trà Ả Rập làm từ lá cây khat; lá cây khat được sử dụng để nhai.

Cụm từ & Cách kết hợp

khat leaves

lá khat

khat plant

cây khat

khat chewing

nhai khat

khat addiction

nghiện khat

khat market

thị trường khat

khat trade

thương mại khat

khat effects

tác dụng của khat

khat culture

văn hóa khat

khat use

sử dụng khat

khat session

buổi khat

Câu ví dụ

many people chew khat for its stimulating effects.

Nhiều người nhai khat vì tác dụng kích thích của nó.

khat is often used in social gatherings.

Khat thường được sử dụng trong các buổi tụ họp xã hội.

in some cultures, khat is considered a traditional pastime.

Ở một số nền văn hóa, khat được coi là một thú tiêu khiển truyền thống.

chewing khat can lead to increased energy and alertness.

Nhai khat có thể dẫn đến tăng năng lượng và sự tỉnh táo.

some people may experience side effects from consuming khat.

Một số người có thể gặp tác dụng phụ khi sử dụng khat.

khat is illegal in several countries.

Khat bị bất hợp pháp ở một số quốc gia.

farmers in east africa grow khat for profit.

Những người nông dân ở Đông Phi trồng khat để kiếm lợi nhuận.

there are various ways to prepare and consume khat.

Có nhiều cách khác nhau để chuẩn bị và sử dụng khat.

some users report feeling euphoric after chewing khat.

Một số người dùng báo cáo cảm thấy hưng phấn sau khi nhai khat.

khat has been used for centuries in certain cultures.

Khat đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ ở một số nền văn hóa nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay