khukuris

[Mỹ]/kuːˈkʊəriz/
[Anh]/kuːˈkʊriz/

Dịch

n. Một con dao cong truyền thống của Nepal với đường cong đặc trưng hướng vào trong, được sử dụng vừa làm công cụ vừa làm vũ khí, được đặc trưng bởi lưỡi dao rộng hơn gần cán và đầu nhọn sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

khukuris for sale

Vietnamese_translation

sharp khukuris

Vietnamese_translation

traditional khukuris

Vietnamese_translation

collecting khukuris

Vietnamese_translation

displaying khukuris

Vietnamese_translation

antique khukuris

Vietnamese_translation

the khukuris gleamed

Vietnamese_translation

khukuris on display

Vietnamese_translation

my khukuris collection

Vietnamese_translation

polishing khukuris

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

gurkha soldiers traditionally carry khukuris as symbols of honor and cultural identity.

Người lính Gurkha truyền thống mang theo khukuris như biểu tượng của lòng tự hào và bản sắc văn hóa.

collectors highly prize authentic khukuris for their exceptional craftsmanship and historical significance.

Các nhà sưu tập rất trân trọng những chiếc khukuris chính gốc vì tay nghề chế tác đặc biệt và giá trị lịch sử của chúng.

the distinctive curved blade of the khukuri makes it a versatile tool for various outdoor tasks.

Lưỡi cong đặc trưng của khukuri khiến nó trở thành một công cụ đa năng cho nhiều nhiệm vụ ngoài trời.

antique khukuris with ornate handles are highly valued in museum collections around the world.

Khukuris cổ với tay cầm trang trí tinh xảo được đánh giá cao trong các bộ sưu tập của bảo tàng trên toàn thế giới.

nepali artisans handcraft khukuris using traditional techniques passed down through generations.

Những nghệ nhân Nepal thủ công khukuris bằng các kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

ceremonial khukuris feature elaborate decorations and are reserved for special occasions and rituals.

Khukuris dùng trong nghi lễ có các họa tiết trang trí tinh xảo và chỉ được sử dụng trong các dịp đặc biệt và nghi lễ.

proper maintenance of sharp khukuris requires careful handling and regular oiling to prevent rust.

Vệ sinh đúng cách cho những chiếc khukuris sắc bén đòi hỏi phải xử lý cẩn thận và bôi dầu định kỳ để tránh gỉ sét.

the distinctive sound of a khukuri being drawn commands immediate respect and attention.

Âm thanh đặc trưng khi rút khukuri ra khiến người nghe phải nhanh chóng tỏ lòng tôn trọng và chú ý.

museum curators carefully preserve ancient khukuris to maintain their valuable cultural heritage.

Các nhà quản lý bảo tàng cẩn thận bảo tồn những chiếc khukuris cổ để duy trì di sản văn hóa quý giá của chúng.

traditional khukuris symbolize courage, loyalty, and the proud warrior spirit of nepal.

Khukuris truyền thống tượng trưng cho lòng dũng cảm, trung thành và tinh thần chiến binh kiêu hãnh của Nepal.

the unique curve of the khukuri blade distinguishes it from other traditional knives worldwide.

Đường cong độc đáo của lưỡi khukuri giúp nó khác biệt so với các loại dao truyền thống khác trên toàn thế giới.

experienced collectors can identify genuine khukuris by examining their distinctive markings and construction.

Các nhà sưu tập có kinh nghiệm có thể nhận biết được khukuris thật bằng cách kiểm tra các dấu hiệu đặc trưng và cấu tạo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay