kibitzing friends
Bạn bè buôn chuyện
kibitzing during games
Buôn chuyện trong khi chơi trò chơi
kibitzing at cards
Buôn chuyện khi chơi bài
kibitzing with strangers
Buôn chuyện với người lạ
kibitzing over drinks
Buôn chuyện khi uống đồ uống
kibitzing during lunch
Buôn chuyện trong giờ ăn trưa
kibitzing in meetings
Buôn chuyện trong các cuộc họp
kibitzing while waiting
Buôn chuyện trong khi chờ đợi
kibitzing with colleagues
Buôn chuyện với đồng nghiệp
kibitzing at parties
Buôn chuyện tại các bữa tiệc
he was kibitzing during the card game, which annoyed the players.
Anh ấy đang bình luận trong khi chơi bài, điều này khiến người chơi khó chịu.
stop kibitzing and focus on your own game.
Dừng bình luận và tập trung vào trò chơi của bạn.
she loves kibitzing with her friends while they play chess.
Cô ấy thích bình luận với bạn bè khi họ chơi cờ vua.
his kibitzing was fun, but it distracted everyone from the match.
Việc bình luận của anh ấy rất vui, nhưng nó làm xao nhãng mọi người khỏi trận đấu.
they were kibitzing about the latest sports news over coffee.
Họ đang bình luận về tin tức thể thao mới nhất trong khi uống cà phê.
while kibitzing, he accidentally revealed the secret strategy.
Trong khi bình luận, anh ấy vô tình tiết lộ chiến lược bí mật.
kibitzing can sometimes lead to unexpected insights in a discussion.
Bình luận đôi khi có thể dẫn đến những hiểu biết bất ngờ trong một cuộc thảo luận.
they were kibitzing so much that they forgot to play.
Họ bình luận rất nhiều đến mức quên chơi.
he enjoys kibitzing with the players from the sidelines.
Anh ấy thích bình luận với người chơi từ phía đường biên.
during the meeting, there was a lot of kibitzing that slowed down the agenda.
Trong cuộc họp, có rất nhiều bình luận làm chậm chương trình nghị sự.
kibitzing friends
Bạn bè buôn chuyện
kibitzing during games
Buôn chuyện trong khi chơi trò chơi
kibitzing at cards
Buôn chuyện khi chơi bài
kibitzing with strangers
Buôn chuyện với người lạ
kibitzing over drinks
Buôn chuyện khi uống đồ uống
kibitzing during lunch
Buôn chuyện trong giờ ăn trưa
kibitzing in meetings
Buôn chuyện trong các cuộc họp
kibitzing while waiting
Buôn chuyện trong khi chờ đợi
kibitzing with colleagues
Buôn chuyện với đồng nghiệp
kibitzing at parties
Buôn chuyện tại các bữa tiệc
he was kibitzing during the card game, which annoyed the players.
Anh ấy đang bình luận trong khi chơi bài, điều này khiến người chơi khó chịu.
stop kibitzing and focus on your own game.
Dừng bình luận và tập trung vào trò chơi của bạn.
she loves kibitzing with her friends while they play chess.
Cô ấy thích bình luận với bạn bè khi họ chơi cờ vua.
his kibitzing was fun, but it distracted everyone from the match.
Việc bình luận của anh ấy rất vui, nhưng nó làm xao nhãng mọi người khỏi trận đấu.
they were kibitzing about the latest sports news over coffee.
Họ đang bình luận về tin tức thể thao mới nhất trong khi uống cà phê.
while kibitzing, he accidentally revealed the secret strategy.
Trong khi bình luận, anh ấy vô tình tiết lộ chiến lược bí mật.
kibitzing can sometimes lead to unexpected insights in a discussion.
Bình luận đôi khi có thể dẫn đến những hiểu biết bất ngờ trong một cuộc thảo luận.
they were kibitzing so much that they forgot to play.
Họ bình luận rất nhiều đến mức quên chơi.
he enjoys kibitzing with the players from the sidelines.
Anh ấy thích bình luận với người chơi từ phía đường biên.
during the meeting, there was a lot of kibitzing that slowed down the agenda.
Trong cuộc họp, có rất nhiều bình luận làm chậm chương trình nghị sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay