kickflip

[US]/ˈkɪkflɪp/
[UK]/ˈkɪkflɪp/
Frequency: Very High

Translation

v. thực hiện một kỹ thuật trượt ván bằng cách dùng chân trước để gạt bảng ván khi nhảy, khiến nó lật dọc
n. một kỹ thuật trượt ván mà bảng ván lật dọc dưới chân người trượt

Phrases & Collocations

perfect kickflip

kickflip hoàn hảo

failed kickflip

kickflip thất bại

kickflip trick

kỹ thuật kickflip

kickflip attempt

thử kickflip

learn kickflip

học kickflip

kickflipping

đang kickflip

kickflipped

đã kickflip

kickflip competition

giải đấu kickflip

kickflip champion

vương miện kickflip

Example Sentences

after weeks of practice, jake finally landed his first kickflip on the halfpipe.

Sau nhiều tuần luyện tập, Jake cuối cùng đã thực hiện thành công cú kickflip đầu tiên của mình trên đường trượt halfpipe.

the skater attempted a daring kickflip over the staircase, but crashed on the landing.

Vận động viên đã thử thực hiện một cú kickflip dũng cảm qua cầu thang, nhưng đã vấp ngã khi chạm đất.

she spent months trying to master the perfect kickflip before entering the competition.

Cô ấy đã dành nhiều tháng để luyện tập để hoàn thiện cú kickflip hoàn hảo trước khi tham gia cuộc thi.

my older brother taught me how to do a kickflip when i was just ten years old.

Anh trai tôi đã dạy tôi cách thực hiện cú kickflip khi tôi mới chỉ 10 tuổi.

the crowd cheered when the professional performed a smooth kickflip down the big ramp.

Khán giả vỗ tay khi vận động viên chuyên nghiệp thực hiện một cú kickflip mượt mà trên đoạn đường trượt lớn.

even though he fell, the beginner refused to give up and kept practicing kickflips.

Dù đã ngã, người mới bắt đầu vẫn không bỏ cuộc và tiếp tục luyện tập kickflip.

the skateboard champion demonstrated an incredibly clean kickflip that earned a perfect score.

Á quân skateboard đã trình diễn một cú kickflip vô cùng chuẩn xác, mang về điểm số hoàn hảo.

you need to practice the basic pop shove-it before attempting more complex kickflips.

Bạn cần luyện tập cú pop shove-it cơ bản trước khi thử thực hiện các cú kickflip phức tạp hơn.

the young athlete practiced kickflips every day after school until her technique improved.

Vận động viên trẻ đã luyện tập kickflip mỗi ngày sau giờ học cho đến khi kỹ thuật của cô cải thiện.

despite his fear, he finally built up the courage to try a kickflip on the larger ramp.

Dù sợ hãi, anh ấy cuối cùng cũng đã đủ can đảm để thử thực hiện cú kickflip trên đoạn đường trượt lớn hơn.

the coach instructed the students to perfect their kickflips on smaller ramps first.

Học trò được huấn luyện viên chỉ dẫn luyện tập hoàn thiện cú kickflip trên những đoạn đường trượt nhỏ trước.

watching youtube tutorials helped her understand how to execute a kickflip correctly.

Xem các video hướng dẫn trên YouTube đã giúp cô hiểu cách thực hiện cú kickflip đúng cách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now