| số nhiều | killas |
that new track is a killa beat!
Bản nhạc mới đó là một bản beat tuyệt vời!
she's got a killa smile that lights up the room
Cô ấy có nụ cười tuyệt vời làm sáng lên cả căn phòng
they dropped a killa album last month
Họ đã phát hành một album tuyệt vời vào tháng trước
his killa style makes him stand out from the crowd
Phong cách tuyệt vời của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông
she's known as the killa beez in the rap game
Cô ấy được biết đến như killa beez trong giới hip hop
that ninja movie has some killa fight scenes
Bộ phim ninja đó có những cảnh đánh nhau tuyệt vời
the dj spun some killa tracks at the party
Người dj đã chơi một số bản nhạc tuyệt vời tại bữa tiệc
her vocals on that ballad are absolutely killa
Giọng hát của cô ấy trong bản ballad đó thực sự tuyệt vời
the basketball player made a killa move to score
Cầu thủ bóng rổ đã thực hiện một pha di chuyển tuyệt vời để ghi điểm
his killa fashion sense landed him a magazine cover
Gu thời trang tuyệt vời của anh ấy đã giúp anh ấy có mặt trên bìa tạp chí
the team came up with a killa marketing strategy
Đội nhóm đã nghĩ ra một chiến lược marketing tuyệt vời
the sunset created a killa view from the mountain
Cảnh hoàng hôn đã tạo ra một khung cảnh tuyệt vời từ trên núi
that new track is a killa beat!
Bản nhạc mới đó là một bản beat tuyệt vời!
she's got a killa smile that lights up the room
Cô ấy có nụ cười tuyệt vời làm sáng lên cả căn phòng
they dropped a killa album last month
Họ đã phát hành một album tuyệt vời vào tháng trước
his killa style makes him stand out from the crowd
Phong cách tuyệt vời của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông
she's known as the killa beez in the rap game
Cô ấy được biết đến như killa beez trong giới hip hop
that ninja movie has some killa fight scenes
Bộ phim ninja đó có những cảnh đánh nhau tuyệt vời
the dj spun some killa tracks at the party
Người dj đã chơi một số bản nhạc tuyệt vời tại bữa tiệc
her vocals on that ballad are absolutely killa
Giọng hát của cô ấy trong bản ballad đó thực sự tuyệt vời
the basketball player made a killa move to score
Cầu thủ bóng rổ đã thực hiện một pha di chuyển tuyệt vời để ghi điểm
his killa fashion sense landed him a magazine cover
Gu thời trang tuyệt vời của anh ấy đã giúp anh ấy có mặt trên bìa tạp chí
the team came up with a killa marketing strategy
Đội nhóm đã nghĩ ra một chiến lược marketing tuyệt vời
the sunset created a killa view from the mountain
Cảnh hoàng hôn đã tạo ra một khung cảnh tuyệt vời từ trên núi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay