slayings

[US]/[ˈsleɪɪŋ]/
[UK]/[ˈsleɪɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động giết người; một vụ giết người; Hành động đánh bại hoặc vượt qua một thứ gì đó, đặc biệt là với kỹ năng hoặc phong cách xuất sắc; Một người hoặc vật bị giết hoặc đánh bại.

Phrases & Collocations

multiple slayings

nhiều vụ giết người

brutal slayings

những vụ giết người tàn bạo

recent slayings

những vụ giết người gần đây

series of slayings

một loạt vụ giết người

investigating slayings

đang điều tra các vụ giết người

preventing slayings

ngăn chặn các vụ giết người

horrific slayings

những vụ giết người kinh khủng

unsolved slayings

những vụ giết người chưa được giải quyết

suspected slayings

những vụ giết người bị nghi ngờ

cold slayings

những vụ giết người lạnh lùng

Example Sentences

the investigation into the recent slayings continues to stall.

Điều tra về các vụ giết người gần đây tiếp tục bị đình trệ.

police are linking the slayings to a possible gang war.

Cảnh sát đang liên kết các vụ giết người với một cuộc chiến giữa các băng nhóm có thể xảy ra.

the community is reeling from the senseless slayings of two teenagers.

Chung cư đang chấn động vì việc giết hai thanh thiếu niên vô tội.

witnesses described a scene of terror following the brutal slayings.

Các nhân chứng mô tả một cảnh kinh hoàng sau những vụ giết người tàn khốc.

the motive for the slayings remains a mystery to investigators.

Motive cho các vụ giết người vẫn là một bí ẩn đối với các điều tra viên.

the slayings sparked widespread fear and anxiety among residents.

Các vụ giết người đã gây ra nỗi sợ hãi và lo lắng lan rộng trong cộng đồng.

he was arrested in connection with the series of slayings last month.

Ông đã bị bắt giữ vào tháng trước liên quan đến chuỗi các vụ giết người.

the slayings highlighted the need for increased security measures.

Các vụ giết người đã làm nổi bật nhu cầu tăng cường các biện pháp an ninh.

the court case regarding the slayings is expected to be lengthy.

Vụ kiện tại tòa án liên quan đến các vụ giết người được dự kiến sẽ kéo dài.

the media extensively covered the details of the horrific slayings.

Truyền thông đã rộng rãi đưa tin về chi tiết của các vụ giết người kinh khủng.

the slayings shocked the nation and prompted calls for stricter gun control.

Các vụ giết người đã làm chấn động cả nước và kêu gọi kiểm soát súng nghiêm ngặt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now