| số nhiều | kineses |
cell kinesis
sự vận động tế bào
locomotor kinesis
sự vận động cơ thể
kinesis response
phản ứng vận động
kinesis movement
sự vận động
kinesis behavior
hành vi vận động
kinesis effect
hiệu ứng vận động
kinesis study
nghiên cứu về vận động
kinesis analysis
phân tích vận động
kinesis activity
hoạt động vận động
kinesis observation
quan sát vận động
she studied the effects of kinesis on plant growth.
Cô ấy nghiên cứu những tác động của chuyển động đối với sự phát triển của thực vật.
his kinesis skills were impressive during the performance.
Kỹ năng chuyển động của anh ấy rất ấn tượng trong suốt buổi biểu diễn.
kinesis can be observed in many animal behaviors.
Có thể quan sát thấy chuyển động trong nhiều hành vi của động vật.
the researchers focused on kinesis in response to light.
Các nhà nghiên cứu tập trung vào chuyển động như phản ứng với ánh sáng.
understanding kinesis is important for studying ecology.
Hiểu về chuyển động rất quan trọng để nghiên cứu sinh thái học.
she demonstrated her kinesis techniques in class.
Cô ấy đã trình bày các kỹ thuật chuyển động của mình trong lớp.
the concept of kinesis helps explain certain animal migrations.
Khái niệm về chuyển động giúp giải thích một số sự di cư của động vật.
they measured the kinesis of the cells under different conditions.
Họ đã đo lường chuyển động của các tế bào trong các điều kiện khác nhau.
kinesis is a key factor in the study of behavior.
Chuyển động là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu hành vi.
she wrote a paper on the role of kinesis in evolution.
Cô ấy đã viết một bài báo về vai trò của chuyển động trong quá trình tiến hóa.
cell kinesis
sự vận động tế bào
locomotor kinesis
sự vận động cơ thể
kinesis response
phản ứng vận động
kinesis movement
sự vận động
kinesis behavior
hành vi vận động
kinesis effect
hiệu ứng vận động
kinesis study
nghiên cứu về vận động
kinesis analysis
phân tích vận động
kinesis activity
hoạt động vận động
kinesis observation
quan sát vận động
she studied the effects of kinesis on plant growth.
Cô ấy nghiên cứu những tác động của chuyển động đối với sự phát triển của thực vật.
his kinesis skills were impressive during the performance.
Kỹ năng chuyển động của anh ấy rất ấn tượng trong suốt buổi biểu diễn.
kinesis can be observed in many animal behaviors.
Có thể quan sát thấy chuyển động trong nhiều hành vi của động vật.
the researchers focused on kinesis in response to light.
Các nhà nghiên cứu tập trung vào chuyển động như phản ứng với ánh sáng.
understanding kinesis is important for studying ecology.
Hiểu về chuyển động rất quan trọng để nghiên cứu sinh thái học.
she demonstrated her kinesis techniques in class.
Cô ấy đã trình bày các kỹ thuật chuyển động của mình trong lớp.
the concept of kinesis helps explain certain animal migrations.
Khái niệm về chuyển động giúp giải thích một số sự di cư của động vật.
they measured the kinesis of the cells under different conditions.
Họ đã đo lường chuyển động của các tế bào trong các điều kiện khác nhau.
kinesis is a key factor in the study of behavior.
Chuyển động là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu hành vi.
she wrote a paper on the role of kinesis in evolution.
Cô ấy đã viết một bài báo về vai trò của chuyển động trong quá trình tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay