| số nhiều | kingwoods |
kingwood tree
cây kingwood
kingwood furniture
đồ nội thất kingwood
kingwood carving
điêu khắc kingwood
kingwood color
màu kingwood
kingwood scent
mùi kingwood
kingwood finish
bề mặt hoàn thiện kingwood
kingwood grain
vân kingwood
kingwood species
loài kingwood
kingwood art
nghệ thuật kingwood
kingwood pieces
các sản phẩm kingwood
kingwood is known for its beautiful furniture.
kingwood nổi tiếng với đồ nội thất đẹp tuyệt.
many artists prefer to work with kingwood due to its rich color.
nhiều nghệ sĩ thích làm việc với kingwood vì màu sắc đậm đà của nó.
kingwood is often used in luxury car interiors.
kingwood thường được sử dụng trong nội thất ô tô sang trọng.
he chose kingwood for his custom-made desk.
anh ấy đã chọn kingwood cho chiếc bàn làm việc được làm riêng của mình.
kingwood has a unique grain pattern that attracts many buyers.
kingwood có hoa văn vân gỗ độc đáo thu hút nhiều người mua.
craftsmen appreciate the durability of kingwood.
thợ thủ công đánh giá cao độ bền của kingwood.
kingwood is often used in high-end musical instruments.
kingwood thường được sử dụng trong các nhạc cụ cao cấp.
the scent of kingwood is often used in perfumes.
mùi hương của kingwood thường được sử dụng trong nước hoa.
she decorated her home with kingwood accents.
cô ấy trang trí nhà của mình với các chi tiết kingwood.
kingwood is a popular choice for carving intricate designs.
kingwood là lựa chọn phổ biến để chạm khắc các thiết kế phức tạp.
kingwood tree
cây kingwood
kingwood furniture
đồ nội thất kingwood
kingwood carving
điêu khắc kingwood
kingwood color
màu kingwood
kingwood scent
mùi kingwood
kingwood finish
bề mặt hoàn thiện kingwood
kingwood grain
vân kingwood
kingwood species
loài kingwood
kingwood art
nghệ thuật kingwood
kingwood pieces
các sản phẩm kingwood
kingwood is known for its beautiful furniture.
kingwood nổi tiếng với đồ nội thất đẹp tuyệt.
many artists prefer to work with kingwood due to its rich color.
nhiều nghệ sĩ thích làm việc với kingwood vì màu sắc đậm đà của nó.
kingwood is often used in luxury car interiors.
kingwood thường được sử dụng trong nội thất ô tô sang trọng.
he chose kingwood for his custom-made desk.
anh ấy đã chọn kingwood cho chiếc bàn làm việc được làm riêng của mình.
kingwood has a unique grain pattern that attracts many buyers.
kingwood có hoa văn vân gỗ độc đáo thu hút nhiều người mua.
craftsmen appreciate the durability of kingwood.
thợ thủ công đánh giá cao độ bền của kingwood.
kingwood is often used in high-end musical instruments.
kingwood thường được sử dụng trong các nhạc cụ cao cấp.
the scent of kingwood is often used in perfumes.
mùi hương của kingwood thường được sử dụng trong nước hoa.
she decorated her home with kingwood accents.
cô ấy trang trí nhà của mình với các chi tiết kingwood.
kingwood is a popular choice for carving intricate designs.
kingwood là lựa chọn phổ biến để chạm khắc các thiết kế phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay