kitelines

[Mỹ]/ˈkaɪtlaɪnz/
[Anh]/ˈkaɪtlaɪnz/

Dịch

n. các đường dây chuyên dụng dùng để kéo dù lượn hoặc cánh gió

Cụm từ & Cách kết hợp

kitelines across sky

Vietnamese_translation

kitelined beautifully

Vietnamese_translation

bright kitelines

Vietnamese_translation

long kitelines

Vietnamese_translation

kiteline high

Vietnamese_translation

flying kitelines

Vietnamese_translation

tangled kitelines

Vietnamese_translation

cut the kiteline

Vietnamese_translation

release kitelines

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the kitelines were carefully inspected before the kite flying competition.

Đường dây bay đã được kiểm tra cẩn thận trước cuộc thi bay diều.

proper tension on the kitelines ensures stable flight for large kites.

Áp lực đúng trên các đường dây bay đảm bảo chuyến bay ổn định cho những chiếc diều lớn.

experienced kite flyers always check their kitelines for wear and tear.

Những người bay diều có kinh nghiệm luôn kiểm tra các đường dây bay của họ để phát hiện mài mòn.

the kitelines are attached to the kite frame at multiple points.

Các đường dây bay được gắn vào khung diều tại nhiều điểm.

strong winds require reinforced kitelines to prevent breakage.

Gió mạnh đòi hỏi các đường dây bay được tăng cường để tránh gãy.

the length of the kitelines affects the kite's maneuverability.

Chiều dài của các đường dây bay ảnh hưởng đến khả năng điều khiển của diều.

beginners should use shorter kitelines for better control.

Người mới bắt đầu nên sử dụng các đường dây bay ngắn hơn để có sự kiểm soát tốt hơn.

regular maintenance of kitelines extends their lifespan significantly.

Bảo trì định kỳ các đường dây bay có thể làm tăng đáng kể tuổi thọ của chúng.

the kitelines feature a special coating for uv protection.

Các đường dây bay có lớp phủ đặc biệt để bảo vệ tia UV.

professional kite racers prefer ultra-lightweight kitelines.

Các vận động viên đua diều chuyên nghiệp ưa chuộng các đường dây bay siêu nhẹ.

kitelines made from synthetic materials offer superior strength.

Các đường dây bay làm từ vật liệu tổng hợp mang lại độ bền vượt trội.

the kitelines must be properly aligned for optimal aerodynamic performance.

Các đường dây bay phải được căn chỉnh đúng để đạt hiệu suất khí động học tối ưu.

tangled kitelines can cause dangerous situations during flight.

Các đường dây bay rối có thể gây ra tình huống nguy hiểm trong quá trình bay.

quality kitelines are essential for stunt kite flying.

Các đường dây bay chất lượng là điều cần thiết cho việc bay diều biểu diễn.

the kitelines come with built-in swivels to prevent twisting.

Các đường dây bay đi kèm với các khớp xoay tích hợp để ngăn xoắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay