klick

[US]/klɪk/
[UK]/klɪk/
Frequency: Very High

Translation

n. từ lóng cho kilometer (được sử dụng ở các nước Đông Nam Á)
Word Forms
số nhiềuklicks

Phrases & Collocations

one klick

một cú nhấp

two klicks

hai cú nhấp

klick here

nhấp ở đây

klick now

nhấp ngay

klick away

nhấp đi

klick this

nhấp vào đây

klick back

nhấp lại

klick through

nhấp qua

klick and go

nhấp và đi

quick klick

nhấp nhanh

Example Sentences

just a single klick can change everything.

chỉ một cú nhấp chuột có thể thay đổi mọi thứ.

he made a quick klick on the mouse.

anh ấy đã thực hiện một cú nhấp chuột nhanh chóng trên chuột.

with one klick, you can access the entire database.

chỉ với một cú nhấp chuột, bạn có thể truy cập toàn bộ cơ sở dữ liệu.

it only takes a klick to send the email.

chỉ mất một cú nhấp chuột để gửi email.

she felt a sense of relief with every klick of the button.

cô ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm với mỗi lần nhấp vào nút.

he was just one klick away from finding the answer.

anh ấy chỉ cách tìm ra câu trả lời một cú nhấp chuột.

after a quick klick, the website loaded instantly.

sau một cú nhấp chuột nhanh chóng, trang web tải ngay lập tức.

don't forget to klick on the confirmation link.

đừng quên nhấp vào liên kết xác nhận.

she always double-checks before she klicks submit.

cô ấy luôn kiểm tra kỹ trước khi nhấp gửi.

with just one klick, you can subscribe to our newsletter.

chỉ với một cú nhấp chuột, bạn có thể đăng ký nhận bản tin của chúng tôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now