knap it
knap nó
knap stone
knap đá
knap a nap
knap một giấc ngủ
knap a rock
knap một tảng đá
knap wood
knap gỗ
knap clay
knap đất sét
knap glass
knap thủy tinh
knap bone
knap xương
knap flint
knap đá lửa
knap metal
knap kim loại
he decided to knap some flint for his survival kit.
anh quyết định nhặt một số đá lửa cho bộ dụng cụ sinh tồn của mình.
she learned to knap stones during the archaeology workshop.
cô ấy đã học cách chế tác đá trong buổi hội thảo khảo cổ học.
the ancient people used to knap tools for hunting.
con người cổ đại thường chế tác công cụ để săn bắn.
he can knap a perfect arrowhead in just a few minutes.
anh có thể chế tác một mũi tên hoàn hảo chỉ trong vài phút.
to knap effectively, one must understand the properties of the stone.
để chế tác hiệu quả, một người phải hiểu rõ các đặc tính của đá.
she demonstrated how to knap glass into sharp edges.
cô ấy đã trình bày cách chế tác thủy tinh thành các cạnh sắc.
in the past, people would knap for both tools and art.
trong quá khứ, mọi người thường chế tác cả công cụ và nghệ thuật.
he found it relaxing to knap while sitting by the fire.
anh thấy thư giãn khi chế tác bên đống lửa.
she took up knapping as a new hobby during the summer.
cô ấy bắt đầu chế tác đá làm một sở thích mới vào mùa hè.
learning to knap requires patience and practice.
học cách chế tác đá đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
knap it
knap nó
knap stone
knap đá
knap a nap
knap một giấc ngủ
knap a rock
knap một tảng đá
knap wood
knap gỗ
knap clay
knap đất sét
knap glass
knap thủy tinh
knap bone
knap xương
knap flint
knap đá lửa
knap metal
knap kim loại
he decided to knap some flint for his survival kit.
anh quyết định nhặt một số đá lửa cho bộ dụng cụ sinh tồn của mình.
she learned to knap stones during the archaeology workshop.
cô ấy đã học cách chế tác đá trong buổi hội thảo khảo cổ học.
the ancient people used to knap tools for hunting.
con người cổ đại thường chế tác công cụ để săn bắn.
he can knap a perfect arrowhead in just a few minutes.
anh có thể chế tác một mũi tên hoàn hảo chỉ trong vài phút.
to knap effectively, one must understand the properties of the stone.
để chế tác hiệu quả, một người phải hiểu rõ các đặc tính của đá.
she demonstrated how to knap glass into sharp edges.
cô ấy đã trình bày cách chế tác thủy tinh thành các cạnh sắc.
in the past, people would knap for both tools and art.
trong quá khứ, mọi người thường chế tác cả công cụ và nghệ thuật.
he found it relaxing to knap while sitting by the fire.
anh thấy thư giãn khi chế tác bên đống lửa.
she took up knapping as a new hobby during the summer.
cô ấy bắt đầu chế tác đá làm một sở thích mới vào mùa hè.
learning to knap requires patience and practice.
học cách chế tác đá đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay