knawe

[Mỹ]/næw/
[Anh]/næw/

Dịch

n.thực vật của chi Knautia
Word Forms
số nhiềuknawes

Cụm từ & Cách kết hợp

knawe action

hành động knawe

knawe decision

quyết định knawe

knawe point

điểm knawe

knawe factor

yếu tố knawe

knawe role

vai trò knawe

knawe issue

vấn đề knawe

knawe moment

khoảnh khắc knawe

knawe element

phần tử knawe

knawe insight

thấy rõ knawe

knawe strategy

chiến lược knawe

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay