kneecapping threat
mối đe dọa làm đứt gối
kneecapping attack
cuộc tấn công làm đứt gối
kneecapping tactic
chiến thuật làm đứt gối
kneecapping strategy
chiến lược làm đứt gối
kneecapping incident
sự cố làm đứt gối
kneecapping method
phương pháp làm đứt gối
kneecapping revenge
sự trả thù làm đứt gối
kneecapping punishment
hình phạt làm đứt gối
kneecapping warning
cảnh báo về việc làm đứt gối
kneecapping crime
tội làm đứt gối
the gang was notorious for kneecapping their rivals.
băng đảng nổi tiếng vì chặt đứt đầu gối của đối thủ.
kneecapping is often used as a form of intimidation.
việc chặt đứt đầu gối thường được sử dụng như một hình thức đe dọa.
he suffered a severe injury due to a kneecapping incident.
anh ta bị thương nặng do một vụ việc chặt đứt đầu gối.
the police are investigating a series of kneecapping attacks.
cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ tấn công chặt đứt đầu gối.
many victims of kneecapping never fully recover.
nhiều nạn nhân bị chặt đứt đầu gối không bao giờ hồi phục hoàn toàn.
it is a crime that involves kneecapping to instill fear.
đây là một tội ác liên quan đến việc chặt đứt đầu gối để gây ra nỗi sợ hãi.
the documentary highlighted the impact of kneecapping on communities.
phim tài liệu nêu bật tác động của việc chặt đứt đầu gối đối với cộng đồng.
witnesses reported hearing screams during the kneecapping.
những nhân chứng báo cáo đã nghe thấy tiếng hét trong quá trình chặt đứt đầu gối.
kneecapping is a brutal tactic used by criminals.
việc chặt đứt đầu gối là một chiến thuật tàn bạo mà tội phạm sử dụng.
they were caught on camera during the kneecapping.
họ bị ghi lại trên camera trong quá trình chặt đứt đầu gối.
kneecapping threat
mối đe dọa làm đứt gối
kneecapping attack
cuộc tấn công làm đứt gối
kneecapping tactic
chiến thuật làm đứt gối
kneecapping strategy
chiến lược làm đứt gối
kneecapping incident
sự cố làm đứt gối
kneecapping method
phương pháp làm đứt gối
kneecapping revenge
sự trả thù làm đứt gối
kneecapping punishment
hình phạt làm đứt gối
kneecapping warning
cảnh báo về việc làm đứt gối
kneecapping crime
tội làm đứt gối
the gang was notorious for kneecapping their rivals.
băng đảng nổi tiếng vì chặt đứt đầu gối của đối thủ.
kneecapping is often used as a form of intimidation.
việc chặt đứt đầu gối thường được sử dụng như một hình thức đe dọa.
he suffered a severe injury due to a kneecapping incident.
anh ta bị thương nặng do một vụ việc chặt đứt đầu gối.
the police are investigating a series of kneecapping attacks.
cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ tấn công chặt đứt đầu gối.
many victims of kneecapping never fully recover.
nhiều nạn nhân bị chặt đứt đầu gối không bao giờ hồi phục hoàn toàn.
it is a crime that involves kneecapping to instill fear.
đây là một tội ác liên quan đến việc chặt đứt đầu gối để gây ra nỗi sợ hãi.
the documentary highlighted the impact of kneecapping on communities.
phim tài liệu nêu bật tác động của việc chặt đứt đầu gối đối với cộng đồng.
witnesses reported hearing screams during the kneecapping.
những nhân chứng báo cáo đã nghe thấy tiếng hét trong quá trình chặt đứt đầu gối.
kneecapping is a brutal tactic used by criminals.
việc chặt đứt đầu gối là một chiến thuật tàn bạo mà tội phạm sử dụng.
they were caught on camera during the kneecapping.
họ bị ghi lại trên camera trong quá trình chặt đứt đầu gối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay