knifings

[US]/ˈnaɪfɪŋ/
[UK]/ˈnaɪfɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động cắt hoặc cạo bằng dao

Phrases & Collocations

knifing attack

tấn công bằng dao

knifing incident

sự cố đâm dao

knifing spree

cuộc loạn dùng dao

knifing threat

mối đe dọa dùng dao

knifing victim

nạn nhân bị đâm dao

knifing attacker's

của kẻ tấn công bằng dao

knifing case

vụ án đâm dao

knifing wounds

vết thương do đâm dao

knifing fear

nỗi sợ hãi về việc đâm dao

knifing culture

văn hóa đâm dao

Example Sentences

he was knifing through the dense forest.

anh ta đang dùng dao cắt xuyên qua khu rừng rậm rạp.

the artist is knifing the paint onto the canvas.

nghệ sĩ đang dùng dao vẽ sơn lên toan.

she felt like knifing her way through the crowded market.

cô cảm thấy như muốn dùng dao mở đường qua khu chợ đông đúc.

the chef is knifing vegetables for the stir-fry.

người đầu bếp đang dùng dao thái rau cho món xào.

he was knifing at the water to catch fish.

anh ta đang dùng dao cắt trên mặt nước để bắt cá.

the detective was knifing through the clues to solve the case.

thám tử đang dùng dao cắt xuyên qua các manh mối để giải quyết vụ án.

she was knifing through her work to meet the deadline.

cô đang dùng dao cắt xuyên qua công việc của mình để đáp ứng thời hạn.

the wind was knifing through the trees.

gió đang dùng dao cắt xuyên qua những cái cây.

he was knifing his way to the front of the line.

anh ta đang dùng dao mở đường đến phía trước hàng đợi.

knifing motions can be dangerous in the kitchen.

các động tác dùng dao có thể nguy hiểm trong bếp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now