knothole view
góc nhìn lỗ nút
through the knothole
qua lỗ nút
knothole peek
nhìn lén qua lỗ nút
knothole fence
hàng rào lỗ nút
knothole sight
khung cảnh lỗ nút
knothole opening
khẩu độ lỗ nút
knothole entry
lối vào lỗ nút
knothole observation
quan sát lỗ nút
knothole glimpse
ánh nhìn thoáng qua lỗ nút
knothole hole
lỗ hổng lỗ nút
the old tree had a large knothole that fascinated the children.
Cây cổ thụ có một cái lỗ trên thân lớn khiến trẻ em bị mê hoặc.
he peered through the knothole to see what was happening inside.
Anh ta nhìn qua lỗ trên thân cây để xem chuyện gì đang xảy ra bên trong.
the knothole in the fence provided a perfect view of the garden.
Cái lỗ trên hàng rào cung cấp một cái nhìn hoàn hảo ra khu vườn.
she noticed a knothole in the wooden floor of the cabin.
Cô ấy nhận thấy một cái lỗ trên sàn nhà gỗ của cabin.
a squirrel peeked out from the knothole in the tree.
Một con sóc hé đầu ra khỏi cái lỗ trên thân cây.
he used a piece of paper to cover the knothole in the wall.
Anh ta dùng một mảnh giấy để che cái lỗ trên tường.
the knothole was a perfect hiding spot for small creatures.
Cái lỗ trên thân cây là một nơi ẩn nấp hoàn hảo cho những sinh vật nhỏ.
they carved their initials into the wood near the knothole.
Họ khắc tên viết tắt của họ lên gỗ gần cái lỗ trên thân cây.
light streamed through the knothole, creating a beautiful pattern.
Ánh sáng chiếu qua cái lỗ trên thân cây, tạo ra một hình ảnh đẹp.
he found an old letter tucked inside the knothole of the fence.
Anh ta tìm thấy một lá thư cũ được cất trong cái lỗ trên hàng rào.
knothole view
góc nhìn lỗ nút
through the knothole
qua lỗ nút
knothole peek
nhìn lén qua lỗ nút
knothole fence
hàng rào lỗ nút
knothole sight
khung cảnh lỗ nút
knothole opening
khẩu độ lỗ nút
knothole entry
lối vào lỗ nút
knothole observation
quan sát lỗ nút
knothole glimpse
ánh nhìn thoáng qua lỗ nút
knothole hole
lỗ hổng lỗ nút
the old tree had a large knothole that fascinated the children.
Cây cổ thụ có một cái lỗ trên thân lớn khiến trẻ em bị mê hoặc.
he peered through the knothole to see what was happening inside.
Anh ta nhìn qua lỗ trên thân cây để xem chuyện gì đang xảy ra bên trong.
the knothole in the fence provided a perfect view of the garden.
Cái lỗ trên hàng rào cung cấp một cái nhìn hoàn hảo ra khu vườn.
she noticed a knothole in the wooden floor of the cabin.
Cô ấy nhận thấy một cái lỗ trên sàn nhà gỗ của cabin.
a squirrel peeked out from the knothole in the tree.
Một con sóc hé đầu ra khỏi cái lỗ trên thân cây.
he used a piece of paper to cover the knothole in the wall.
Anh ta dùng một mảnh giấy để che cái lỗ trên tường.
the knothole was a perfect hiding spot for small creatures.
Cái lỗ trên thân cây là một nơi ẩn nấp hoàn hảo cho những sinh vật nhỏ.
they carved their initials into the wood near the knothole.
Họ khắc tên viết tắt của họ lên gỗ gần cái lỗ trên thân cây.
light streamed through the knothole, creating a beautiful pattern.
Ánh sáng chiếu qua cái lỗ trên thân cây, tạo ra một hình ảnh đẹp.
he found an old letter tucked inside the knothole of the fence.
Anh ta tìm thấy một lá thư cũ được cất trong cái lỗ trên hàng rào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay