knotholes

[Mỹ]/ˈnɒt.həʊl/
[Anh]/ˈnɑːt.hoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lỗ trong một mảnh gỗ nơi một nút đã rơi ra

Cụm từ & Cách kết hợp

knothole view

góc nhìn lỗ nút

through the knothole

qua lỗ nút

knothole peek

nhìn lén qua lỗ nút

knothole fence

hàng rào lỗ nút

knothole sight

khung cảnh lỗ nút

knothole opening

khẩu độ lỗ nút

knothole entry

lối vào lỗ nút

knothole observation

quan sát lỗ nút

knothole glimpse

ánh nhìn thoáng qua lỗ nút

knothole hole

lỗ hổng lỗ nút

Câu ví dụ

the old tree had a large knothole that fascinated the children.

Cây cổ thụ có một cái lỗ trên thân lớn khiến trẻ em bị mê hoặc.

he peered through the knothole to see what was happening inside.

Anh ta nhìn qua lỗ trên thân cây để xem chuyện gì đang xảy ra bên trong.

the knothole in the fence provided a perfect view of the garden.

Cái lỗ trên hàng rào cung cấp một cái nhìn hoàn hảo ra khu vườn.

she noticed a knothole in the wooden floor of the cabin.

Cô ấy nhận thấy một cái lỗ trên sàn nhà gỗ của cabin.

a squirrel peeked out from the knothole in the tree.

Một con sóc hé đầu ra khỏi cái lỗ trên thân cây.

he used a piece of paper to cover the knothole in the wall.

Anh ta dùng một mảnh giấy để che cái lỗ trên tường.

the knothole was a perfect hiding spot for small creatures.

Cái lỗ trên thân cây là một nơi ẩn nấp hoàn hảo cho những sinh vật nhỏ.

they carved their initials into the wood near the knothole.

Họ khắc tên viết tắt của họ lên gỗ gần cái lỗ trên thân cây.

light streamed through the knothole, creating a beautiful pattern.

Ánh sáng chiếu qua cái lỗ trên thân cây, tạo ra một hình ảnh đẹp.

he found an old letter tucked inside the knothole of the fence.

Anh ta tìm thấy một lá thư cũ được cất trong cái lỗ trên hàng rào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay