knowns

[Mỹ]/nəʊnz/
[Anh]/noʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được mọi người biết đến; nổi tiếng; được công nhận
v. phân từ quá khứ của "know"

Cụm từ & Cách kết hợp

unknown knowns

unknown knowns

knowns and unknowns

knowns và unknowns

knowns in science

knowns trong khoa học

knowns of life

knowns về cuộc sống

knowns in math

knowns trong toán học

knowns in history

knowns trong lịch sử

knowns in art

knowns trong nghệ thuật

knowns of nature

knowns về thiên nhiên

knowns of culture

knowns về văn hóa

knowns of technology

knowns về công nghệ

Câu ví dụ

he is knowns for his exceptional cooking skills.

anh ấy nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng xuất sắc.

this area is knowns for its beautiful landscapes.

khu vực này nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

she is knowns to be a great leader.

cô ấy nổi tiếng là một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

the book is knowns for its intriguing plot.

cuốn sách nổi tiếng với cốt truyện hấp dẫn.

this artist is knowns for her unique style.

nghệ sĩ này nổi tiếng với phong cách độc đáo của cô ấy.

paris is knowns as the city of love.

paris được biết đến như là thành phố tình yêu.

he is knowns to have a vast knowledge of history.

anh ấy nổi tiếng là có kiến thức lịch sử sâu rộng.

this restaurant is knowns for its delicious desserts.

nhà hàng này nổi tiếng với những món tráng miệng ngon tuyệt.

she is knowns for her philanthropic efforts.

cô ấy nổi tiếng với những nỗ lực từ thiện của mình.

the company is knowns for its innovative technology.

công ty này nổi tiếng với công nghệ sáng tạo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay