unknown knowns
unknown knowns
knowns and unknowns
knowns và unknowns
knowns in science
knowns trong khoa học
knowns of life
knowns về cuộc sống
knowns in math
knowns trong toán học
knowns in history
knowns trong lịch sử
knowns in art
knowns trong nghệ thuật
knowns of nature
knowns về thiên nhiên
knowns of culture
knowns về văn hóa
knowns of technology
knowns về công nghệ
he is knowns for his exceptional cooking skills.
anh ấy nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng xuất sắc.
this area is knowns for its beautiful landscapes.
khu vực này nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.
she is knowns to be a great leader.
cô ấy nổi tiếng là một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
the book is knowns for its intriguing plot.
cuốn sách nổi tiếng với cốt truyện hấp dẫn.
this artist is knowns for her unique style.
nghệ sĩ này nổi tiếng với phong cách độc đáo của cô ấy.
paris is knowns as the city of love.
paris được biết đến như là thành phố tình yêu.
he is knowns to have a vast knowledge of history.
anh ấy nổi tiếng là có kiến thức lịch sử sâu rộng.
this restaurant is knowns for its delicious desserts.
nhà hàng này nổi tiếng với những món tráng miệng ngon tuyệt.
she is knowns for her philanthropic efforts.
cô ấy nổi tiếng với những nỗ lực từ thiện của mình.
the company is knowns for its innovative technology.
công ty này nổi tiếng với công nghệ sáng tạo của mình.
unknown knowns
unknown knowns
knowns and unknowns
knowns và unknowns
knowns in science
knowns trong khoa học
knowns of life
knowns về cuộc sống
knowns in math
knowns trong toán học
knowns in history
knowns trong lịch sử
knowns in art
knowns trong nghệ thuật
knowns of nature
knowns về thiên nhiên
knowns of culture
knowns về văn hóa
knowns of technology
knowns về công nghệ
he is knowns for his exceptional cooking skills.
anh ấy nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng xuất sắc.
this area is knowns for its beautiful landscapes.
khu vực này nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.
she is knowns to be a great leader.
cô ấy nổi tiếng là một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
the book is knowns for its intriguing plot.
cuốn sách nổi tiếng với cốt truyện hấp dẫn.
this artist is knowns for her unique style.
nghệ sĩ này nổi tiếng với phong cách độc đáo của cô ấy.
paris is knowns as the city of love.
paris được biết đến như là thành phố tình yêu.
he is knowns to have a vast knowledge of history.
anh ấy nổi tiếng là có kiến thức lịch sử sâu rộng.
this restaurant is knowns for its delicious desserts.
nhà hàng này nổi tiếng với những món tráng miệng ngon tuyệt.
she is knowns for her philanthropic efforts.
cô ấy nổi tiếng với những nỗ lực từ thiện của mình.
the company is knowns for its innovative technology.
công ty này nổi tiếng với công nghệ sáng tạo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay