two kopecks
hai kopeck
five kopecks
năm kopeck
ten kopecks
mười kopeck
kopecks only
chỉ kopeck
one kopeck
một kopeck
kopecks change
tiền thừa kopeck
many kopecks
nhiều kopeck
kopecks worth
giá trị kopeck
kopecks saved
tiết kiệm kopeck
kopecks spent
dùng kopeck
he saved up enough kopecks to buy a new bike.
anh ấy tiết kiệm đủ từng xu để mua một chiếc xe đạp mới.
prices are often listed in kopecks in russia.
giá cả thường được niêm yết bằng từng xu ở nga.
she found a few kopecks on the street.
cô ấy tìm thấy một vài từng xu trên đường phố.
the candy costs fifty kopecks.
cái kẹo có giá năm mươi từng xu.
he spent his last kopecks on a ticket.
anh ấy đã tiêu những từng xu cuối cùng của mình vào một vé.
they exchanged dollars for kopecks at the bank.
họ đổi đô la lấy từng xu tại ngân hàng.
in russia, a ruble is made up of 100 kopecks.
ở nga, một ruble bao gồm 100 từng xu.
he dropped a few kopecks into the donation box.
anh ấy bỏ một vài từng xu vào hộp quyên góp.
she counted her kopecks before making a purchase.
cô ấy đếm số từng xu của mình trước khi mua hàng.
many souvenirs cost just a few kopecks.
nhiều món quà lưu niệm chỉ có giá vài từng xu.
two kopecks
hai kopeck
five kopecks
năm kopeck
ten kopecks
mười kopeck
kopecks only
chỉ kopeck
one kopeck
một kopeck
kopecks change
tiền thừa kopeck
many kopecks
nhiều kopeck
kopecks worth
giá trị kopeck
kopecks saved
tiết kiệm kopeck
kopecks spent
dùng kopeck
he saved up enough kopecks to buy a new bike.
anh ấy tiết kiệm đủ từng xu để mua một chiếc xe đạp mới.
prices are often listed in kopecks in russia.
giá cả thường được niêm yết bằng từng xu ở nga.
she found a few kopecks on the street.
cô ấy tìm thấy một vài từng xu trên đường phố.
the candy costs fifty kopecks.
cái kẹo có giá năm mươi từng xu.
he spent his last kopecks on a ticket.
anh ấy đã tiêu những từng xu cuối cùng của mình vào một vé.
they exchanged dollars for kopecks at the bank.
họ đổi đô la lấy từng xu tại ngân hàng.
in russia, a ruble is made up of 100 kopecks.
ở nga, một ruble bao gồm 100 từng xu.
he dropped a few kopecks into the donation box.
anh ấy bỏ một vài từng xu vào hộp quyên góp.
she counted her kopecks before making a purchase.
cô ấy đếm số từng xu của mình trước khi mua hàng.
many souvenirs cost just a few kopecks.
nhiều món quà lưu niệm chỉ có giá vài từng xu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay