one kopiyka
một kopiyka
save a kopiyka
lưu một kopiyka
every kopiyka
mỗi kopiyka
last kopiyka
kopiyka cuối cùng
add kopiykas
thêm các kopiyka
small kopiykas
các kopiyka nhỏ
many kopiykas
nhiều kopiyka
count kopiykas
đếm các kopiyka
not a single kopiykas was left in his pocket after the expensive dinner.
Không còn đồng nào trong túi anh ta sau bữa ăn đắt tiền.
she counted every kopiykas to make ends meet.
Cô ấy đếm từng đồng để lo cho cuộc sống.
the old man remembered when a kopiykas could buy a loaf of bread.
Người đàn ông già nhớ lại thời mà một đồng có thể mua được một ổ bánh mì.
don't waste even one kopiykas on things you don't need.
Đừng lãng phí ngay cả một đồng cho những thứ bạn không cần.
he gave every kopiykas he owned to help his family.
Anh ta đã cho đi tất cả những đồng mình có để giúp đỡ gia đình.
in soviet times, children learned the value of a kopiykas early.
Vào thời Liên Xô, trẻ em học được giá trị của một đồng từ rất sớm.
the merchant refused to accept payment without one kopiykas.
Người buôn bán từ chối chấp nhận thanh toán nếu không có một đồng.
she saved every kopiykas for her dream vacation.
Cô ấy tiết kiệm từng đồng để đi du lịch mơ ước.
a kopiykas today is worth much less than fifty years ago.
Một đồng ngày nay đáng giá ít hơn rất nhiều so với năm mươi năm trước.
without a kopiykas to his name, he couldn't afford the train ticket.
Không có đồng nào trong túi, anh ta không thể mua được vé tàu.
the price increase was just a few kopiykas, but it mattered to the poor.
Việc tăng giá chỉ là vài đồng, nhưng với người nghèo thì nó quan trọng.
every kopiykas counts when you are on a tight budget.
Từng đồng đều quan trọng khi bạn đang sống trong ngân sách eo hẹp.
one kopiyka
một kopiyka
save a kopiyka
lưu một kopiyka
every kopiyka
mỗi kopiyka
last kopiyka
kopiyka cuối cùng
add kopiykas
thêm các kopiyka
small kopiykas
các kopiyka nhỏ
many kopiykas
nhiều kopiyka
count kopiykas
đếm các kopiyka
not a single kopiykas was left in his pocket after the expensive dinner.
Không còn đồng nào trong túi anh ta sau bữa ăn đắt tiền.
she counted every kopiykas to make ends meet.
Cô ấy đếm từng đồng để lo cho cuộc sống.
the old man remembered when a kopiykas could buy a loaf of bread.
Người đàn ông già nhớ lại thời mà một đồng có thể mua được một ổ bánh mì.
don't waste even one kopiykas on things you don't need.
Đừng lãng phí ngay cả một đồng cho những thứ bạn không cần.
he gave every kopiykas he owned to help his family.
Anh ta đã cho đi tất cả những đồng mình có để giúp đỡ gia đình.
in soviet times, children learned the value of a kopiykas early.
Vào thời Liên Xô, trẻ em học được giá trị của một đồng từ rất sớm.
the merchant refused to accept payment without one kopiykas.
Người buôn bán từ chối chấp nhận thanh toán nếu không có một đồng.
she saved every kopiykas for her dream vacation.
Cô ấy tiết kiệm từng đồng để đi du lịch mơ ước.
a kopiykas today is worth much less than fifty years ago.
Một đồng ngày nay đáng giá ít hơn rất nhiều so với năm mươi năm trước.
without a kopiykas to his name, he couldn't afford the train ticket.
Không có đồng nào trong túi, anh ta không thể mua được vé tàu.
the price increase was just a few kopiykas, but it mattered to the poor.
Việc tăng giá chỉ là vài đồng, nhưng với người nghèo thì nó quan trọng.
every kopiykas counts when you are on a tight budget.
Từng đồng đều quan trọng khi bạn đang sống trong ngân sách eo hẹp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now