ruble

[Mỹ]/ˈruːbəl/
[Anh]/ˈruːbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đơn vị tiền tệ của Nga, bằng 100 kopek; đơn vị tiền tệ của Nga
Word Forms
số nhiềurubles

Cụm từ & Cách kết hợp

russian ruble

ruble Nga

convert ruble

chuyển đổi ruble

ruble exchange

trao đổi ruble

ruble value

giá trị ruble

ruble rate

tỷ giá ruble

ruble notes

tiền giấy ruble

ruble coins

tiền xu ruble

ruble market

thị trường ruble

buy ruble

mua ruble

sell ruble

bán ruble

Câu ví dụ

the price of the book is 500 rubles.

Giá của cuốn sách là 500 rúp.

he exchanged dollars for rubles at the bank.

Anh ấy đã đổi đô la lấy rúp tại ngân hàng.

prices in russia are often quoted in rubles.

Giá cả ở Nga thường được báo giá bằng rúp.

she saved enough rubles for a new computer.

Cô ấy tiết kiệm đủ rúp để mua một máy tính mới.

the ruble has been fluctuating in recent months.

Rúp đã biến động trong những tháng gần đây.

investing in rubles can be risky.

Đầu tư vào rúp có thể là rủi ro.

they paid for dinner with rubles.

Họ trả tiền cho bữa tối bằng rúp.

the ruble's value decreased against the euro.

Giá trị của rúp đã giảm so với euro.

tourists often need to convert their money into rubles.

Du khách thường cần đổi tiền của họ sang rúp.

she received her salary in rubles.

Cô ấy nhận được lương của mình bằng rúp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay