| số nhiều | rubles |
russian ruble
ruble Nga
convert ruble
chuyển đổi ruble
ruble exchange
trao đổi ruble
ruble value
giá trị ruble
ruble rate
tỷ giá ruble
ruble notes
tiền giấy ruble
ruble coins
tiền xu ruble
ruble market
thị trường ruble
buy ruble
mua ruble
sell ruble
bán ruble
the price of the book is 500 rubles.
Giá của cuốn sách là 500 rúp.
he exchanged dollars for rubles at the bank.
Anh ấy đã đổi đô la lấy rúp tại ngân hàng.
prices in russia are often quoted in rubles.
Giá cả ở Nga thường được báo giá bằng rúp.
she saved enough rubles for a new computer.
Cô ấy tiết kiệm đủ rúp để mua một máy tính mới.
the ruble has been fluctuating in recent months.
Rúp đã biến động trong những tháng gần đây.
investing in rubles can be risky.
Đầu tư vào rúp có thể là rủi ro.
they paid for dinner with rubles.
Họ trả tiền cho bữa tối bằng rúp.
the ruble's value decreased against the euro.
Giá trị của rúp đã giảm so với euro.
tourists often need to convert their money into rubles.
Du khách thường cần đổi tiền của họ sang rúp.
she received her salary in rubles.
Cô ấy nhận được lương của mình bằng rúp.
russian ruble
ruble Nga
convert ruble
chuyển đổi ruble
ruble exchange
trao đổi ruble
ruble value
giá trị ruble
ruble rate
tỷ giá ruble
ruble notes
tiền giấy ruble
ruble coins
tiền xu ruble
ruble market
thị trường ruble
buy ruble
mua ruble
sell ruble
bán ruble
the price of the book is 500 rubles.
Giá của cuốn sách là 500 rúp.
he exchanged dollars for rubles at the bank.
Anh ấy đã đổi đô la lấy rúp tại ngân hàng.
prices in russia are often quoted in rubles.
Giá cả ở Nga thường được báo giá bằng rúp.
she saved enough rubles for a new computer.
Cô ấy tiết kiệm đủ rúp để mua một máy tính mới.
the ruble has been fluctuating in recent months.
Rúp đã biến động trong những tháng gần đây.
investing in rubles can be risky.
Đầu tư vào rúp có thể là rủi ro.
they paid for dinner with rubles.
Họ trả tiền cho bữa tối bằng rúp.
the ruble's value decreased against the euro.
Giá trị của rúp đã giảm so với euro.
tourists often need to convert their money into rubles.
Du khách thường cần đổi tiền của họ sang rúp.
she received her salary in rubles.
Cô ấy nhận được lương của mình bằng rúp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay