kore

[Mỹ]/ˈkɔːri/
[Anh]/ˈkɔːri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềukores

Câu ví dụ

kore wa watashi no kuruma desu

kore wa totemo takai desu

kore o kudasai

kore wa doko desu ka

kore kara hajimarimashita

kore dake de ii desu

kore made ikimashita

kore janai desu

kore hodo oishii mono wa arimasen

kore yori ii desu

kore to issho ni kimashita

kore koso honto no mono desu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay