koreans eat
Người Hàn Quốc ăn
koreans dance
Người Hàn Quốc khiêu vũ
koreans sing
Người Hàn Quốc hát
koreans travel
Người Hàn Quốc đi du lịch
koreans study
Người Hàn Quốc học tập
koreans cook
Người Hàn Quốc nấu ăn
koreans play
Người Hàn Quốc chơi
koreans work
Người Hàn Quốc làm việc
koreans laugh
Người Hàn Quốc cười
koreans shop
Người Hàn Quốc mua sắm
koreans enjoy a variety of traditional dishes.
Người Hàn Quốc thưởng thức nhiều món ăn truyền thống.
koreans celebrate the lunar new year with family.
Người Hàn Quốc ăn mừng năm mới âm lịch cùng gia đình.
koreans are known for their strong work ethic.
Người Hàn Quốc nổi tiếng với đạo đức làm việc mạnh mẽ.
koreans have a rich cultural heritage.
Người Hàn Quốc có một di sản văn hóa phong phú.
koreans often participate in community events.
Người Hàn Quốc thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.
koreans value education highly in society.
Người Hàn Quốc đánh giá cao giáo dục trong xã hội.
koreans are passionate about k-pop music.
Người Hàn Quốc đam mê với âm nhạc K-pop.
koreans frequently use social media to connect.
Người Hàn Quốc thường xuyên sử dụng mạng xã hội để kết nối.
koreans take pride in their historical achievements.
Người Hàn Quốc tự hào về những thành tựu lịch sử của họ.
koreans enjoy outdoor activities during the summer.
Người Hàn Quốc thích tham gia các hoạt động ngoài trời vào mùa hè.
koreans eat
Người Hàn Quốc ăn
koreans dance
Người Hàn Quốc khiêu vũ
koreans sing
Người Hàn Quốc hát
koreans travel
Người Hàn Quốc đi du lịch
koreans study
Người Hàn Quốc học tập
koreans cook
Người Hàn Quốc nấu ăn
koreans play
Người Hàn Quốc chơi
koreans work
Người Hàn Quốc làm việc
koreans laugh
Người Hàn Quốc cười
koreans shop
Người Hàn Quốc mua sắm
koreans enjoy a variety of traditional dishes.
Người Hàn Quốc thưởng thức nhiều món ăn truyền thống.
koreans celebrate the lunar new year with family.
Người Hàn Quốc ăn mừng năm mới âm lịch cùng gia đình.
koreans are known for their strong work ethic.
Người Hàn Quốc nổi tiếng với đạo đức làm việc mạnh mẽ.
koreans have a rich cultural heritage.
Người Hàn Quốc có một di sản văn hóa phong phú.
koreans often participate in community events.
Người Hàn Quốc thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.
koreans value education highly in society.
Người Hàn Quốc đánh giá cao giáo dục trong xã hội.
koreans are passionate about k-pop music.
Người Hàn Quốc đam mê với âm nhạc K-pop.
koreans frequently use social media to connect.
Người Hàn Quốc thường xuyên sử dụng mạng xã hội để kết nối.
koreans take pride in their historical achievements.
Người Hàn Quốc tự hào về những thành tựu lịch sử của họ.
koreans enjoy outdoor activities during the summer.
Người Hàn Quốc thích tham gia các hoạt động ngoài trời vào mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay