koreans

[Mỹ]/kəˈrɪənz/
[Anh]/kəˈriənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Hàn Quốc; công dân của Bắc hoặc Nam Hàn; ngôn ngữ Hàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

koreans eat

Người Hàn Quốc ăn

koreans dance

Người Hàn Quốc khiêu vũ

koreans sing

Người Hàn Quốc hát

koreans travel

Người Hàn Quốc đi du lịch

koreans study

Người Hàn Quốc học tập

koreans cook

Người Hàn Quốc nấu ăn

koreans play

Người Hàn Quốc chơi

koreans work

Người Hàn Quốc làm việc

koreans laugh

Người Hàn Quốc cười

koreans shop

Người Hàn Quốc mua sắm

Câu ví dụ

koreans enjoy a variety of traditional dishes.

Người Hàn Quốc thưởng thức nhiều món ăn truyền thống.

koreans celebrate the lunar new year with family.

Người Hàn Quốc ăn mừng năm mới âm lịch cùng gia đình.

koreans are known for their strong work ethic.

Người Hàn Quốc nổi tiếng với đạo đức làm việc mạnh mẽ.

koreans have a rich cultural heritage.

Người Hàn Quốc có một di sản văn hóa phong phú.

koreans often participate in community events.

Người Hàn Quốc thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.

koreans value education highly in society.

Người Hàn Quốc đánh giá cao giáo dục trong xã hội.

koreans are passionate about k-pop music.

Người Hàn Quốc đam mê với âm nhạc K-pop.

koreans frequently use social media to connect.

Người Hàn Quốc thường xuyên sử dụng mạng xã hội để kết nối.

koreans take pride in their historical achievements.

Người Hàn Quốc tự hào về những thành tựu lịch sử của họ.

koreans enjoy outdoor activities during the summer.

Người Hàn Quốc thích tham gia các hoạt động ngoài trời vào mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay