kosmo

[Mỹ]/ˈkɒzməʊ/
[Anh]/ˈkɑːzmoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. cosmonaut (Russian term for astronaut)
Các dạng của từ
số nhiềukosmos

Cụm từ & Cách kết hợp

dear kosmo

Thân mến Kosmo

kosmo's world

Thế giới của Kosmo

call kosmo

Gọi Kosmo

kosmo knows

Kosmo biết

thank you kosmo

Cảm ơn bạn Kosmo

talk to kosmo

Nói chuyện với Kosmo

kosmo and friends

Kosmo và bạn bè

come here kosmo

Đến đây Kosmo

good kosmo

Tốt Kosmo

beautiful kosmo

Đẹp Kosmo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay