kosmos

[Mỹ]/ˈkɒzmɒs/
[Anh]/ˈkɑːzmɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên địa điểm chỉ các địa điểm ở Mỹ và Nam Phi; cũng chỉ vũ trụ hoặc vũ trụ (đặc biệt trong bối cảnh phim)

Cụm từ & Cách kết hợp

the kosmos

Vietnamese_translation

kosmosed into

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

scientists continue to explore the deep kosmos beyond our galaxy.

Các nhà khoa học tiếp tục khám phá vũ trụ sâu thẳm bên ngoài ngân hà của chúng ta.

the ancient greeks developed philosophical theories about the order of the kosmos.

Người Hy Lạp cổ đại đã phát triển các lý thuyết triết học về trật tự của vũ trụ.

astronauts travel through the vast kosmos seeking new discoveries.

Các phi hành gia du hành qua vũ trụ rộng lớn để tìm kiếm những khám phá mới.

the beauty of the kosmos has inspired countless artists and poets.

Độ đẹp của vũ trụ đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn nghệ sĩ và thi sĩ.

modern telescopes allow us to observe distant regions of the kosmos.

Các kính viễn vọng hiện đại cho phép chúng ta quan sát các khu vực xa xôi của vũ trụ.

some believe the entire kosmos began with a single explosion.

Một số người tin rằng toàn bộ vũ trụ bắt đầu với một vụ nổ duy nhất.

the mysterious nature of the kosmos challenges human understanding.

Bản chất bí ẩn của vũ trụ thách thức sự hiểu biết của con người.

new technologies help researchers map the structure of the kosmos.

Các công nghệ mới giúp các nhà nghiên cứu lập bản đồ cấu trúc của vũ trụ.

the infinite kosmos contains billions of galaxies and stars.

Vũ trụ vô tận chứa hàng tỷ thiên hà và ngôi sao.

cosmologists study how the kosmos has evolved over billions of years.

Các nhà vũ trụ học nghiên cứu cách vũ trụ đã tiến hóa trong hàng tỷ năm.

the harmony of the kosmos suggests an underlying mathematical order.

Sự hài hòa của vũ trụ gợi ý một trật tự toán học tiềm ẩn.

humanity's curiosity about the kosmos drives scientific progress.

Sự tò mò của con người về vũ trụ thúc đẩy tiến bộ khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay