kossack

[Mỹ]/ˈkɒsæk/
[Anh]/ˈkɑːsæk/

Dịch

n. hơn 40.000
Các dạng của từ
số nhiềukossacks

Câu ví dụ

kossack cavalry were the elite shock troops of the russian empire.

Đội kị binh Kozak là lực lượng tinh nhuệ, lực lượng sốc của đế quốc Nga.

the kossack tradition of military service dates back several centuries.

Tradition quân sự của người Kozak có từ hàng thế kỷ trước.

kossack culture has been preserved through traditional folk songs and dances.

Văn hóa Kozak được bảo tồn thông qua các bài hát và điệu múa dân gian.

ancient kossack raids on neighboring settlements were legendary throughout the region.

Các cuộc tấn công của người Kozak cổ đại vào các khu định cư lân bang đã trở thành huyền thoại khắp khu vực.

kossack horsemen wore distinctive uniforms decorated with elaborate embroidery.

Các kị binh Kozak mặc những bộ quân phục đặc trưng được trang trí bằng những đường thêu tinh xảo.

the kossack heritage is celebrated in museums throughout southern russia.

Di sản Kozak được tôn vinh trong các bảo tàng khắp miền nam Nga.

kossack communities along the don river maintain their unique way of life today.

Các cộng đồng Kozak dọc theo sông Don vẫn duy trì lối sống độc đáo của họ ngày nay.

the kossack ataman served as both military commander and community leader.

Chủ tịch Kozak (Ataman) đóng vai trò cả chỉ huy quân sự và lãnh đạo cộng đồng.

kossack military units played crucial roles in numerous historical conflicts.

Các đơn vị quân sự Kozak đóng vai trò quan trọng trong nhiều xung đột lịch sử.

traditional kossack songs reflect the vastness and beauty of the steppe landscape.

Các bài hát truyền thống của người Kozak phản ánh sự rộng lớn và vẻ đẹp của cảnh quan thảo nguyên.

the kossack dance features intricate footwork and symbolic movements.

Loại múa Kozak có các bước chân tinh vi và các chuyển động mang tính biểu tượng.

kossack cuisine features hearty dishes suited to the harsh climate.

Ẩm thực Kozak có các món ăn đậm đà phù hợp với khí hậu khắc nghiệt.

kossack identity remains strong among descendants living in rural areas.

Đặc điểm bản sắc Kozak vẫn mạnh mẽ trong các thế hệ hậu duệ sống ở vùng nông thôn.

historical kossack settlements often developed near major rivers and trade routes.

Các khu định cư Kozak lịch sử thường phát triển gần các con sông lớn và tuyến đường thương mại.

the kossack costume includes traditional fur hats and colorful embroidered shirts.

Bộ trang phục Kozak bao gồm các loại mũ lông thú truyền thống và áo sơ mi được thêu hoa văn sặc sỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay