krau

[Mỹ]/ kraʊ /
[Anh]/ kraʊ /
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên một địa điểm ở Indonesia, cụ thể là Krau.
Các dạng của từ
số nhiềukraus

Câu ví dụ

the krau system requires regular maintenance to function properly.

Hệ thống krau cần bảo trì định kỳ để hoạt động đúng cách.

engineers are developing a new krau technology for renewable energy.

Các kỹ sư đang phát triển một công nghệ krau mới cho năng lượng tái tạo.

the ancient krau monument attracts thousands of tourists every year.

Di tích cổ krau thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.

scientific research on krau has revealed surprising findings about climate patterns.

Nghiên cứu khoa học về krau đã tiết lộ những phát hiện bất ngờ về các mô hình khí hậu.

local communities have preserved the traditional krau ceremonies for generations.

Các cộng đồng địa phương đã gìn giữ các nghi lễ truyền thống krau qua nhiều thế hệ.

the krau experiment demonstrated significant improvements in efficiency.

Thí nghiệm krau đã chứng minh những cải tiến đáng kể về hiệu suất.

students are studying the historical significance of the krau civilization.

Các sinh viên đang nghiên cứu về ý nghĩa lịch sử của nền văn minh krau.

the museum contains rare artifacts from the krau era of art and culture.

Bảo tàng chứa những hiện vật quý hiếm từ thời kỳ nghệ thuật và văn hóa krau.

environmental scientists are monitoring the krau ecosystem in the protected area.

Các nhà khoa học môi trường đang theo dõi hệ sinh thái krau trong khu bảo tồn.

the krau conference brought together experts from around the world to share knowledge.

Hội nghị krau đã tập trung các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới để chia sẻ kiến thức.

traditional krau methods have been adapted for modern agricultural practices.

Các phương pháp truyền thống của krau đã được điều chỉnh cho các thực hành nông nghiệp hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay