| số nhiều | kronas |
swedish krona
krona Thụy Điển
krona exchange rate
tỷ giá hối đoái krona
krona currency
tiền tệ krona
krona notes
các tờ tiền krona
krona coins
các đồng tiền xu krona
krona value
giá trị krona
krona bill
tờ tiền krona
krona price
giá krona
krona market
thị trường krona
krona fund
quỹ krona
she saved her krona for a special occasion.
Cô ấy tiết kiệm krona của mình cho một dịp đặc biệt.
the price of the book is 200 krona.
Giá của cuốn sách là 200 krona.
he exchanged his dollars for krona.
Anh ấy đổi đô la của mình lấy krona.
they donated a few krona to the charity.
Họ quyên góp một vài krona cho tổ chức từ thiện.
she found a krona on the street.
Cô ấy tìm thấy một krona trên đường phố.
the restaurant bill came to 500 krona.
Hóa đơn nhà hàng là 500 krona.
he won 1000 krona in the lottery.
Anh ấy trúng 1000 krona trong xổ số.
they are planning to travel to sweden with their krona.
Họ đang lên kế hoạch đi du lịch Thụy Điển với krona của mình.
the krona has been stable against the euro.
Krona đã ổn định so với euro.
she spent her last krona on a coffee.
Cô ấy đã tiêu hết số krona cuối cùng của mình vào một tách cà phê.
swedish krona
krona Thụy Điển
krona exchange rate
tỷ giá hối đoái krona
krona currency
tiền tệ krona
krona notes
các tờ tiền krona
krona coins
các đồng tiền xu krona
krona value
giá trị krona
krona bill
tờ tiền krona
krona price
giá krona
krona market
thị trường krona
krona fund
quỹ krona
she saved her krona for a special occasion.
Cô ấy tiết kiệm krona của mình cho một dịp đặc biệt.
the price of the book is 200 krona.
Giá của cuốn sách là 200 krona.
he exchanged his dollars for krona.
Anh ấy đổi đô la của mình lấy krona.
they donated a few krona to the charity.
Họ quyên góp một vài krona cho tổ chức từ thiện.
she found a krona on the street.
Cô ấy tìm thấy một krona trên đường phố.
the restaurant bill came to 500 krona.
Hóa đơn nhà hàng là 500 krona.
he won 1000 krona in the lottery.
Anh ấy trúng 1000 krona trong xổ số.
they are planning to travel to sweden with their krona.
Họ đang lên kế hoạch đi du lịch Thụy Điển với krona của mình.
the krona has been stable against the euro.
Krona đã ổn định so với euro.
she spent her last krona on a coffee.
Cô ấy đã tiêu hết số krona cuối cùng của mình vào một tách cà phê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay