lacemakers

[Mỹ]/ˈleɪsmeɪkəz/
[Anh]/ˈleɪsmeɪkərz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled lacemakers

traditional lacemakers

lacemakers at work

expert lacemakers

local lacemakers

a lacemaker's hands

old lacemakers

venetian lacemakers

young lacemaker

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay