skilled lacemakers
những người thợ làm ren có tay nghề
traditional lacemakers
những người thợ làm ren truyền thống
lacemakers at work
những người thợ làm ren đang làm việc
expert lacemakers
những người thợ làm ren chuyên gia
local lacemakers
những người thợ làm ren địa phương
a lacemaker's hands
đôi tay của một người thợ làm ren
old lacemakers
những người thợ làm ren lớn tuổi
venetian lacemakers
những người thợ làm ren Venice
young lacemaker
một người thợ làm ren trẻ
skilled lacemakers
những người thợ làm ren có tay nghề
traditional lacemakers
những người thợ làm ren truyền thống
lacemakers at work
những người thợ làm ren đang làm việc
expert lacemakers
những người thợ làm ren chuyên gia
local lacemakers
những người thợ làm ren địa phương
a lacemaker's hands
đôi tay của một người thợ làm ren
old lacemakers
những người thợ làm ren lớn tuổi
venetian lacemakers
những người thợ làm ren Venice
young lacemaker
một người thợ làm ren trẻ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay