lacerating pain
đau như cắt
lacerating criticism
phê bình như cắt
lacerating wound
vết thương như cắt
lacerating remark
nhận xét như cắt
lacerating scream
tiếng hét như cắt
lacerating wind
gió như cắt
lacerating glare
ánh nhìn như cắt
lacerating truth
sự thật như cắt
lacerating silence
sự im lặng như cắt
lacerating defeat
thất bại như cắt
the lacerating winds cut through the night.
những cơn gió cắt da thịt xuyên qua màn đêm.
her lacerating remarks left him speechless.
những lời nhận xét cay đắng của cô khiến anh im lặng.
the lacerating pain in his leg made it hard to walk.
những cơn đau nhức dữ dội ở chân khiến anh khó đi lại.
he felt a lacerating sense of betrayal.
anh cảm thấy một sự phản bội cay đắng.
the lacerating criticism from the audience was unexpected.
sự chỉ trích gay gắt từ khán giả là điều không ngờ tới.
she wrote a lacerating review of the movie.
cô viết một bài đánh giá gay gắt về bộ phim.
the lacerating truth was hard to accept.
sự thật cay đắng khó chấp nhận.
his lacerating gaze made her uncomfortable.
ánh nhìn cay nghiệt của anh khiến cô cảm thấy khó chịu.
the lacerating sound of the siren pierced the silence.
tiếng hú còi báo động xé toạc sự im lặng.
she experienced a lacerating loss after his departure.
cô trải qua một sự mất mát cay đắng sau khi anh ra đi.
lacerating pain
đau như cắt
lacerating criticism
phê bình như cắt
lacerating wound
vết thương như cắt
lacerating remark
nhận xét như cắt
lacerating scream
tiếng hét như cắt
lacerating wind
gió như cắt
lacerating glare
ánh nhìn như cắt
lacerating truth
sự thật như cắt
lacerating silence
sự im lặng như cắt
lacerating defeat
thất bại như cắt
the lacerating winds cut through the night.
những cơn gió cắt da thịt xuyên qua màn đêm.
her lacerating remarks left him speechless.
những lời nhận xét cay đắng của cô khiến anh im lặng.
the lacerating pain in his leg made it hard to walk.
những cơn đau nhức dữ dội ở chân khiến anh khó đi lại.
he felt a lacerating sense of betrayal.
anh cảm thấy một sự phản bội cay đắng.
the lacerating criticism from the audience was unexpected.
sự chỉ trích gay gắt từ khán giả là điều không ngờ tới.
she wrote a lacerating review of the movie.
cô viết một bài đánh giá gay gắt về bộ phim.
the lacerating truth was hard to accept.
sự thật cay đắng khó chấp nhận.
his lacerating gaze made her uncomfortable.
ánh nhìn cay nghiệt của anh khiến cô cảm thấy khó chịu.
the lacerating sound of the siren pierced the silence.
tiếng hú còi báo động xé toạc sự im lặng.
she experienced a lacerating loss after his departure.
cô trải qua một sự mất mát cay đắng sau khi anh ra đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay