lacrima di gioia
nước mắt của niềm vui
lacrima di dolore
nước mắt của nỗi đau
lacrima d'amore
nước mắt của tình yêu
lacrima di tristezza
nước mắt của sự buồn bã
lacrima di felicità
nước mắt của hạnh phúc
lacrima di nostalgia
nước mắt của nỗi nhớ
lacrima di pietà
nước mắt của lòng thương xót
lacrima di speranza
nước mắt của hy vọng
lacrima di rassegnazione
nước mắt của sự chấp nhận
lacrima di gratitudine
nước mắt của lòng biết ơn
she shed a lacrima of joy at the wedding.
Cô ấy đã khóc một giọt nước mắt vui sướng tại đám cưới.
the artist captured a lacrima of sadness in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được một giọt nước mắt buồn trong bức tranh của cô ấy.
his lacrima fell silently on the ground.
Giọt nước mắt của anh ấy rơi im lặng xuống đất.
she wrote a poem about a lacrima of love.
Cô ấy đã viết một bài thơ về một giọt nước mắt tình yêu.
during the movie, i felt a lacrima of nostalgia.
Trong khi xem phim, tôi cảm thấy một giọt nước mắt hoài niệm.
the song evokes a lacrima of longing.
Bài hát gợi lên một giọt nước mắt khao khát.
he wiped away a lacrima from his cheek.
Anh ấy lau đi một giọt nước mắt trên má.
her eyes glistened with a lacrima of hope.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh một giọt nước mắt hy vọng.
a lacrima can express what words cannot.
Một giọt nước mắt có thể diễn tả những gì lời nói không thể.
he felt a lacrima of regret as he walked away.
Anh ấy cảm thấy một giọt nước mắt hối hận khi anh ấy bước đi.
lacrima di gioia
nước mắt của niềm vui
lacrima di dolore
nước mắt của nỗi đau
lacrima d'amore
nước mắt của tình yêu
lacrima di tristezza
nước mắt của sự buồn bã
lacrima di felicità
nước mắt của hạnh phúc
lacrima di nostalgia
nước mắt của nỗi nhớ
lacrima di pietà
nước mắt của lòng thương xót
lacrima di speranza
nước mắt của hy vọng
lacrima di rassegnazione
nước mắt của sự chấp nhận
lacrima di gratitudine
nước mắt của lòng biết ơn
she shed a lacrima of joy at the wedding.
Cô ấy đã khóc một giọt nước mắt vui sướng tại đám cưới.
the artist captured a lacrima of sadness in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được một giọt nước mắt buồn trong bức tranh của cô ấy.
his lacrima fell silently on the ground.
Giọt nước mắt của anh ấy rơi im lặng xuống đất.
she wrote a poem about a lacrima of love.
Cô ấy đã viết một bài thơ về một giọt nước mắt tình yêu.
during the movie, i felt a lacrima of nostalgia.
Trong khi xem phim, tôi cảm thấy một giọt nước mắt hoài niệm.
the song evokes a lacrima of longing.
Bài hát gợi lên một giọt nước mắt khao khát.
he wiped away a lacrima from his cheek.
Anh ấy lau đi một giọt nước mắt trên má.
her eyes glistened with a lacrima of hope.
Đôi mắt cô ấy lấp lánh một giọt nước mắt hy vọng.
a lacrima can express what words cannot.
Một giọt nước mắt có thể diễn tả những gì lời nói không thể.
he felt a lacrima of regret as he walked away.
Anh ấy cảm thấy một giọt nước mắt hối hận khi anh ấy bước đi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now