laddering strategy
phương pháp leo thang
laddering technique
kỹ thuật leo thang
laddering method
phương pháp leo thang
laddering approach
cách tiếp cận leo thang
laddering process
quy trình leo thang
laddering model
mô hình leo thang
laddering analysis
phân tích leo thang
laddering framework
khung leo thang
laddering tool
công cụ leo thang
laddering concept
khái niệm leo thang
she is laddering her way up the corporate ladder.
Cô ấy đang từng bước leo lên nấc thang sự nghiệp.
laddering techniques can improve your decision-making skills.
Các kỹ thuật leo thang có thể cải thiện kỹ năng ra quyết định của bạn.
he believes in laddering his investments for better returns.
Anh ấy tin rằng việc leo thang các khoản đầu tư sẽ mang lại lợi nhuận tốt hơn.
laddering is a popular strategy among financial planners.
Việc leo thang là một chiến lược phổ biến trong số các nhà hoạch định tài chính.
she used laddering to manage her bond portfolio effectively.
Cô ấy đã sử dụng việc leo thang để quản lý hiệu quả danh mục trái phiếu của mình.
by laddering her savings, she minimizes risk.
Bằng cách leo thang tiền tiết kiệm của mình, cô ấy giảm thiểu rủi ro.
the concept of laddering can apply to various fields.
Khái niệm về việc leo thang có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
they discussed laddering options during the investment seminar.
Họ đã thảo luận về các lựa chọn leo thang trong hội thảo đầu tư.
laddering helps in achieving long-term financial goals.
Việc leo thang giúp đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.
the coach suggested laddering drills for improving agility.
Huấn luyện viên gợi ý các bài tập leo thang để cải thiện sự nhanh nhẹn.
laddering strategy
phương pháp leo thang
laddering technique
kỹ thuật leo thang
laddering method
phương pháp leo thang
laddering approach
cách tiếp cận leo thang
laddering process
quy trình leo thang
laddering model
mô hình leo thang
laddering analysis
phân tích leo thang
laddering framework
khung leo thang
laddering tool
công cụ leo thang
laddering concept
khái niệm leo thang
she is laddering her way up the corporate ladder.
Cô ấy đang từng bước leo lên nấc thang sự nghiệp.
laddering techniques can improve your decision-making skills.
Các kỹ thuật leo thang có thể cải thiện kỹ năng ra quyết định của bạn.
he believes in laddering his investments for better returns.
Anh ấy tin rằng việc leo thang các khoản đầu tư sẽ mang lại lợi nhuận tốt hơn.
laddering is a popular strategy among financial planners.
Việc leo thang là một chiến lược phổ biến trong số các nhà hoạch định tài chính.
she used laddering to manage her bond portfolio effectively.
Cô ấy đã sử dụng việc leo thang để quản lý hiệu quả danh mục trái phiếu của mình.
by laddering her savings, she minimizes risk.
Bằng cách leo thang tiền tiết kiệm của mình, cô ấy giảm thiểu rủi ro.
the concept of laddering can apply to various fields.
Khái niệm về việc leo thang có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
they discussed laddering options during the investment seminar.
Họ đã thảo luận về các lựa chọn leo thang trong hội thảo đầu tư.
laddering helps in achieving long-term financial goals.
Việc leo thang giúp đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.
the coach suggested laddering drills for improving agility.
Huấn luyện viên gợi ý các bài tập leo thang để cải thiện sự nhanh nhẹn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay