climbing ladders
leo thang
step ladders
thang bậc
ladder rungs
bậc thang
fire ladders
thang cứu hỏa
extension ladders
thang dây
aluminum ladders
thang nhôm
ladder safety
an toàn thang
ladder falls
ngã thang
ladder usage
sử dụng thang
ladder maintenance
bảo trì thang
he climbed the ladders to reach the roof.
Anh ta đã leo lên các bậc thang để lên mái nhà.
the painter used ladders to access the high walls.
Người họa sĩ sử dụng thang để tiếp cận những bức tường cao.
make sure the ladders are stable before climbing.
Hãy chắc chắn rằng các bậc thang ổn định trước khi leo lên.
we set up ladders for the outdoor project.
Chúng tôi đã dựng thang cho dự án ngoài trời.
she organized the tools on the ladders for easy access.
Cô ấy đã sắp xếp các công cụ trên thang để dễ dàng tiếp cận.
they used ladders to rescue the cat from the tree.
Họ dùng thang để giải cứu con mèo khỏi cây.
he painted the house using several ladders.
Anh ta sơn nhà bằng nhiều thang khác nhau.
always check the ladders for damage before use.
Luôn kiểm tra thang xem có hư hỏng trước khi sử dụng.
there are different types of ladders for various tasks.
Có nhiều loại thang khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.
safety first: wear a helmet when using ladders.
An toàn là trên hết: Đội mũ bảo hộ khi sử dụng thang.
climbing ladders
leo thang
step ladders
thang bậc
ladder rungs
bậc thang
fire ladders
thang cứu hỏa
extension ladders
thang dây
aluminum ladders
thang nhôm
ladder safety
an toàn thang
ladder falls
ngã thang
ladder usage
sử dụng thang
ladder maintenance
bảo trì thang
he climbed the ladders to reach the roof.
Anh ta đã leo lên các bậc thang để lên mái nhà.
the painter used ladders to access the high walls.
Người họa sĩ sử dụng thang để tiếp cận những bức tường cao.
make sure the ladders are stable before climbing.
Hãy chắc chắn rằng các bậc thang ổn định trước khi leo lên.
we set up ladders for the outdoor project.
Chúng tôi đã dựng thang cho dự án ngoài trời.
she organized the tools on the ladders for easy access.
Cô ấy đã sắp xếp các công cụ trên thang để dễ dàng tiếp cận.
they used ladders to rescue the cat from the tree.
Họ dùng thang để giải cứu con mèo khỏi cây.
he painted the house using several ladders.
Anh ta sơn nhà bằng nhiều thang khác nhau.
always check the ladders for damage before use.
Luôn kiểm tra thang xem có hư hỏng trước khi sử dụng.
there are different types of ladders for various tasks.
Có nhiều loại thang khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.
safety first: wear a helmet when using ladders.
An toàn là trên hết: Đội mũ bảo hộ khi sử dụng thang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay