rungs

[Mỹ]/[rʌŋz]/
[Anh]/[rʌŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thanh hoặc bậc trên thang, cầu thang, hoặc cấu trúc tương tự; Một giai đoạn hoặc cấp độ trong một quy trình hoặc sự nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

climbing rungs

leo thang

reaching rungs

đến các bậc thang

missing rungs

thiếu các bậc thang

top rungs

các bậc thang trên cùng

lower rungs

các bậc thang dưới

gripping rungs

giữ các bậc thang

ascend rungs

trèo lên các bậc thang

next rungs

các bậc thang tiếp theo

steady rungs

các bậc thang vững chắc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay