climbing rungs
leo thang
reaching rungs
đến các bậc thang
missing rungs
thiếu các bậc thang
top rungs
các bậc thang trên cùng
lower rungs
các bậc thang dưới
gripping rungs
giữ các bậc thang
ascend rungs
trèo lên các bậc thang
next rungs
các bậc thang tiếp theo
steady rungs
các bậc thang vững chắc
climbing rungs
leo thang
reaching rungs
đến các bậc thang
missing rungs
thiếu các bậc thang
top rungs
các bậc thang trên cùng
lower rungs
các bậc thang dưới
gripping rungs
giữ các bậc thang
ascend rungs
trèo lên các bậc thang
next rungs
các bậc thang tiếp theo
steady rungs
các bậc thang vững chắc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay