lagging behind
lạc hậu
lagging performance
hiệu suất chậm
lagging indicator
chỉ số trễ
Why is this country lagging behind in the development of space technology?
Tại sao quốc gia này lại tụt hậu trong quá trình phát triển công nghệ vũ trụ?
they stopped to wait for one of the children who was lagging behind .
Họ dừng lại để chờ một trong những đứa trẻ đang tụt lại phía sau.
The fact remains that we are still lagging behind the other classes in maths.
Sự thật là chúng tôi vẫn còn tụt hậu so với các lớp khác về toán.
We are lagging far behind our European competitors in using new technology.
Chúng tôi tụt hậu xa so với các đối thủ châu Âu trong việc sử dụng công nghệ mới.
Abducens neurons in the lagging group but not those in the leading group were activated by antidromic stimulation of the contralateral oculomotor nucleus.
Các nơron abducens trong nhóm tụt lại nhưng không phải trong nhóm dẫn đầu đã được kích hoạt bởi kích thích nghịch dòng của hạch oculomotor đối bên.
The team is lagging behind in the competition.
Đội đang tụt lại phía sau trong cuộc thi.
Her computer is lagging due to old software.
Máy tính của cô ấy bị chậm do phần mềm cũ.
The company's sales are lagging this quarter.
Doanh số của công ty đang giảm trong quý này.
The lagging economy is causing concern among investors.
Nền kinh tế đang suy giảm đang gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
The project is lagging behind schedule.
Dự án đang bị chậm tiến độ.
The lagging internet connection is frustrating.
Kết nối internet chậm chạp thật khó chịu.
He is lagging in his studies.
Cậu ấy đang học kém hơn so với các bạn.
The lagging response time is affecting customer satisfaction.
Thời gian phản hồi chậm đang ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
The lagging productivity is a concern for the company.
Năng suất làm việc kém là mối quan tâm của công ty.
The lagging performance of the team led to their defeat.
Phong độ kém của đội đã dẫn đến thất bại của họ.
lagging behind
lạc hậu
lagging performance
hiệu suất chậm
lagging indicator
chỉ số trễ
Why is this country lagging behind in the development of space technology?
Tại sao quốc gia này lại tụt hậu trong quá trình phát triển công nghệ vũ trụ?
they stopped to wait for one of the children who was lagging behind .
Họ dừng lại để chờ một trong những đứa trẻ đang tụt lại phía sau.
The fact remains that we are still lagging behind the other classes in maths.
Sự thật là chúng tôi vẫn còn tụt hậu so với các lớp khác về toán.
We are lagging far behind our European competitors in using new technology.
Chúng tôi tụt hậu xa so với các đối thủ châu Âu trong việc sử dụng công nghệ mới.
Abducens neurons in the lagging group but not those in the leading group were activated by antidromic stimulation of the contralateral oculomotor nucleus.
Các nơron abducens trong nhóm tụt lại nhưng không phải trong nhóm dẫn đầu đã được kích hoạt bởi kích thích nghịch dòng của hạch oculomotor đối bên.
The team is lagging behind in the competition.
Đội đang tụt lại phía sau trong cuộc thi.
Her computer is lagging due to old software.
Máy tính của cô ấy bị chậm do phần mềm cũ.
The company's sales are lagging this quarter.
Doanh số của công ty đang giảm trong quý này.
The lagging economy is causing concern among investors.
Nền kinh tế đang suy giảm đang gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
The project is lagging behind schedule.
Dự án đang bị chậm tiến độ.
The lagging internet connection is frustrating.
Kết nối internet chậm chạp thật khó chịu.
He is lagging in his studies.
Cậu ấy đang học kém hơn so với các bạn.
The lagging response time is affecting customer satisfaction.
Thời gian phản hồi chậm đang ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
The lagging productivity is a concern for the company.
Năng suất làm việc kém là mối quan tâm của công ty.
The lagging performance of the team led to their defeat.
Phong độ kém của đội đã dẫn đến thất bại của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay