lamenesses

[US]/ˈleɪmnəsɪz/
[UK]/ˈleɪmnəsɪz/

Translation

n. tình trạng bị què

Phrases & Collocations

overcoming lamenesses

vượt qua tình trạng khuyết tật

addressing lamenesses

giải quyết tình trạng khuyết tật

identifying lamenesses

xác định tình trạng khuyết tật

preventing lamenesses

ngăn ngừa tình trạng khuyết tật

treating lamenesses

điều trị tình trạng khuyết tật

analyzing lamenesses

phân tích tình trạng khuyết tật

managing lamenesses

quản lý tình trạng khuyết tật

diagnosing lamenesses

chẩn đoán tình trạng khuyết tật

reporting lamenesses

báo cáo tình trạng khuyết tật

recognizing lamenesses

nhận biết tình trạng khuyết tật

Example Sentences

the athlete struggled with various lamenesses throughout his career.

Vận động viên đã phải vật lộn với nhiều chứng khó vận động trong suốt sự nghiệp của mình.

lamenesses can significantly impact an animal's ability to perform.

Chứng khó vận động có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hoạt động của động vật.

veterinarians often treat different types of lamenesses in dogs.

Các bác sĩ thú y thường điều trị các loại chứng khó vận động khác nhau ở chó.

understanding the causes of lamenesses is crucial for effective treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra chứng khó vận động là rất quan trọng để có phương pháp điều trị hiệu quả.

regular check-ups can help identify lamenesses early on.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện chứng khó vận động sớm.

some lamenesses are temporary and can be resolved with rest.

Một số chứng khó vận động chỉ là tạm thời và có thể được giải quyết bằng cách nghỉ ngơi.

chronic lamenesses may require long-term management strategies.

Chứng khó vận động mãn tính có thể cần các chiến lược quản lý lâu dài.

physical therapy can be beneficial for animals with lamenesses.

Vật lý trị liệu có thể có lợi cho động vật bị chứng khó vận động.

proper nutrition plays a role in preventing certain lamenesses.

Dinh dưỡng đầy đủ đóng vai trò trong việc ngăn ngừa một số chứng khó vận động.

observing gait can help diagnose different lamenesses.

Quan sát dáng đi có thể giúp chẩn đoán các loại chứng khó vận động khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now