lampes

[Mỹ]/læmps/
[Anh]/læmps/

Dịch

n. số nhiều của lampe; lamps

Cụm từ & Cách kết hợp

les vieilles lampes

đèn cũ

lampe qui brûle

đèn đang cháy

lampe antique

đèn cổ

lampe éclairant

đèn chiếu sáng

de vieilles lampes

các chiếc đèn cũ

lampe cassée

đèn bị vỡ

lampe brillamment

đèn sáng rực

les lampes anciennes

các chiếc đèn cổ

lampe vacillante

đèn chớp nháy

lampe illumina

đèn soi sáng

Câu ví dụ

the oil lamps created a soft romantic glow at the dinner table.

Đèn dầu tạo ra ánh sáng lãng mạn dịu dàng trên bàn ăn.

the museum displayed ancient clay lamps as historical artifacts.

Bảo tàng trưng bày những chiếc đèn đất nung cổ đại như các hiện vật lịch sử.

she switched on the desk lamp to read her book comfortably.

Cô ấy bật đèn bàn để đọc sách một cách thoải mái.

the hallway featured elegant antique lamps with intricate designs.

Hành lang có những chiếc đèn cổ điển tinh tế với thiết kế tinh xảo.

the children watched mesmerized as the lava lamps swirled colors.

Các em nhỏ ngắm nhìn say sưa khi những chiếc đèn lava tạo ra những vệt màu quay tròn.

street vendors sold colorful lamps at affordable prices.

Các tiểu thương bán những chiếc đèn màu sắc với giá cả phải chăng.

the restaurant chose warm lamps to create a cozy atmosphere.

Quán ăn chọn những chiếc đèn ấm áp để tạo không khí ấm cúng.

the yard became dark at night so we needed outdoor lamps.

Ngôi nhà trở nên tối tăm vào ban đêm nên chúng tôi cần những chiếc đèn ngoài trời.

some modern lamps double as artistic sculptures.

Một số đèn hiện đại có thể đóng vai trò như các tác phẩm nghệ thuật.

the flickering candle lamps set a romantic mood.

Đèn nến chớp nháy tạo nên không khí lãng mạn.

neon lamps bathed the stage in colorful electric light.

Đèn neon chiếu sáng sân khấu bằng ánh sáng điện màu sắc.

the cold guests gathered near the heat lamps for warmth.

Các vị khách lạnh lẽo tập trung gần những chiếc đèn sưởi để ấm lên.

minimalist designers prefer simple lamps with clean lines.

Những nhà thiết kế tối giản ưa thích những chiếc đèn đơn giản với đường nét tinh tế.

the old table was decorated with antique brass lamps.

Bàn cũ được trang trí bằng những chiếc đèn đồng cổ điển.

emergency buildings have battery-powered lamps in hallways.

Các tòa nhà khẩn cấp có những chiếc đèn chạy bằng pin trong hành lang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay