lanius

[Mỹ]/ˈleɪniəs/
[Anh]/ˈleɪniəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài chim passerine thuộc họ Laniidae, được đặc trưng bởi mỏ cong và hành vi săn mồi hung hăng.
Các dạng của từ
số nhiềulaniuss

Cụm từ & Cách kết hợp

lanius collurio

Vietnamese_translation

lanius excubitor

Vietnamese_translation

lanius senator

Vietnamese_translation

lanius cristatus

Vietnamese_translation

lanius schach

Vietnamese_translation

lanius tigrinus

Vietnamese_translation

lanius phoenicuroides

Vietnamese_translation

lanius isabellinus

Vietnamese_translation

lanius lucionensis

Vietnamese_translation

lanius bousteri

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay