lapboards

[Mỹ]/ˈlæp.bɔːd/
[Anh]/ˈlæp.bɔrd/

Dịch

n. một cái bảng đặt trên đùi như một sự thay thế cho bàn

Cụm từ & Cách kết hợp

lapboard table

bàn lapboard

lapboard design

thiết kế lapboard

portable lapboard

lapboard di động

wooden lapboard

lapboard gỗ

foldable lapboard

lapboard có thể gấp gọn

lapboard use

sử dụng lapboard

lapboard storage

lưu trữ lapboard

lapboard surface

bề mặt lapboard

lapboard features

tính năng của lapboard

lapboard materials

vật liệu của lapboard

Câu ví dụ

he used a lapboard to write comfortably on his couch.

Anh ấy đã sử dụng một bảng đỡ để viết thoải mái trên диван của mình.

the children enjoyed drawing on their lapboards during the trip.

Những đứa trẻ thích vẽ trên bảng đỡ của chúng trong suốt chuyến đi.

she placed her laptop on the lapboard for better ergonomics.

Cô ấy đặt máy tính xách tay lên bảng đỡ để có công thái học tốt hơn.

using a lapboard can help prevent neck strain.

Việc sử dụng bảng đỡ có thể giúp ngăn ngừa đau cổ.

he often carries his lapboard to work for convenience.

Anh ấy thường mang bảng đỡ của mình đến nơi làm việc vì sự tiện lợi.

the lapboard made it easier for her to sketch while traveling.

Bảng đỡ giúp cô ấy dễ dàng phác thảo khi đi du lịch hơn.

they designed a special lapboard for artists on the go.

Họ đã thiết kế một bảng đỡ đặc biệt cho các nghệ sĩ luôn di chuyển.

he set up his lapboard on the bed to work from home.

Anh ấy đã thiết lập bảng đỡ của mình trên giường để làm việc tại nhà.

the lightweight lapboard is perfect for students.

Bảng đỡ nhẹ nhàng rất lý tưởng cho học sinh.

she prefers to use a lapboard instead of a desk.

Cô ấy thích sử dụng bảng đỡ hơn là bàn làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay