lapels

[Mỹ]/ləˈpɛlz/
[Anh]/ləˈpɛlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (các) nếp gấp trên áo vest hoặc áo khoác; dạng số nhiều của nẹp áo.

Cụm từ & Cách kết hợp

notched lapels

tạm cách

sharp lapels

tạm sắc nét

wide lapels

rộng

pointed lapels

nhọn

classic lapels

truyền thống

double lapels

kép

decorative lapels

trang trí

silk lapels

lụa

tailored lapels

may đo

fancy lapels

lộng lẫy

Câu ví dụ

he adjusted the lapels of his jacket before the interview.

Anh ấy đã điều chỉnh phần lai áo khoác của mình trước buổi phỏng vấn.

the designer added intricate embroidery to the lapels of the coat.

Nhà thiết kế đã thêm đường thêu phức tạp vào phần lai áo khoác.

she prefers jackets with wide lapels for a vintage look.

Cô ấy thích áo khoác có phần lai rộng để tạo vẻ ngoài cổ điển.

he wore a tuxedo with satin lapels to the gala.

Anh ấy đã mặc một bộ tuxedo có phần lai bằng satin đến buổi dạ hội.

the lapels of his blazer were slightly frayed.

Phần lai của áo blazer của anh ấy hơi sờn.

she chose a blouse with embellished lapels for the party.

Cô ấy đã chọn một chiếc áo blouse có phần lai được trang trí cho buổi tiệc.

the tailor recommended a narrower lapel for a modern style.

Thợ may khuyên nên chọn phần lai hẹp hơn cho phong cách hiện đại.

his suit had a classic notch lapel that never goes out of style.

Bộ suit của anh ấy có phần lai góc cổ điển không bao giờ lỗi thời.

she pinned a flower to the lapel of her dress for the wedding.

Cô ấy đã cài một bông hoa lên phần lai của chiếc váy của mình cho đám cưới.

the bright lapels of his jacket caught everyone's attention.

Phần lai sáng màu của chiếc áo khoác của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay