notched lapels
tạm cách
sharp lapels
tạm sắc nét
wide lapels
rộng
pointed lapels
nhọn
classic lapels
truyền thống
double lapels
kép
decorative lapels
trang trí
silk lapels
lụa
tailored lapels
may đo
fancy lapels
lộng lẫy
he adjusted the lapels of his jacket before the interview.
Anh ấy đã điều chỉnh phần lai áo khoác của mình trước buổi phỏng vấn.
the designer added intricate embroidery to the lapels of the coat.
Nhà thiết kế đã thêm đường thêu phức tạp vào phần lai áo khoác.
she prefers jackets with wide lapels for a vintage look.
Cô ấy thích áo khoác có phần lai rộng để tạo vẻ ngoài cổ điển.
he wore a tuxedo with satin lapels to the gala.
Anh ấy đã mặc một bộ tuxedo có phần lai bằng satin đến buổi dạ hội.
the lapels of his blazer were slightly frayed.
Phần lai của áo blazer của anh ấy hơi sờn.
she chose a blouse with embellished lapels for the party.
Cô ấy đã chọn một chiếc áo blouse có phần lai được trang trí cho buổi tiệc.
the tailor recommended a narrower lapel for a modern style.
Thợ may khuyên nên chọn phần lai hẹp hơn cho phong cách hiện đại.
his suit had a classic notch lapel that never goes out of style.
Bộ suit của anh ấy có phần lai góc cổ điển không bao giờ lỗi thời.
she pinned a flower to the lapel of her dress for the wedding.
Cô ấy đã cài một bông hoa lên phần lai của chiếc váy của mình cho đám cưới.
the bright lapels of his jacket caught everyone's attention.
Phần lai sáng màu của chiếc áo khoác của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
notched lapels
tạm cách
sharp lapels
tạm sắc nét
wide lapels
rộng
pointed lapels
nhọn
classic lapels
truyền thống
double lapels
kép
decorative lapels
trang trí
silk lapels
lụa
tailored lapels
may đo
fancy lapels
lộng lẫy
he adjusted the lapels of his jacket before the interview.
Anh ấy đã điều chỉnh phần lai áo khoác của mình trước buổi phỏng vấn.
the designer added intricate embroidery to the lapels of the coat.
Nhà thiết kế đã thêm đường thêu phức tạp vào phần lai áo khoác.
she prefers jackets with wide lapels for a vintage look.
Cô ấy thích áo khoác có phần lai rộng để tạo vẻ ngoài cổ điển.
he wore a tuxedo with satin lapels to the gala.
Anh ấy đã mặc một bộ tuxedo có phần lai bằng satin đến buổi dạ hội.
the lapels of his blazer were slightly frayed.
Phần lai của áo blazer của anh ấy hơi sờn.
she chose a blouse with embellished lapels for the party.
Cô ấy đã chọn một chiếc áo blouse có phần lai được trang trí cho buổi tiệc.
the tailor recommended a narrower lapel for a modern style.
Thợ may khuyên nên chọn phần lai hẹp hơn cho phong cách hiện đại.
his suit had a classic notch lapel that never goes out of style.
Bộ suit của anh ấy có phần lai góc cổ điển không bao giờ lỗi thời.
she pinned a flower to the lapel of her dress for the wedding.
Cô ấy đã cài một bông hoa lên phần lai của chiếc váy của mình cho đám cưới.
the bright lapels of his jacket caught everyone's attention.
Phần lai sáng màu của chiếc áo khoác của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay