lapp

[Mỹ]/læp/
[Anh]/læp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của người Sami, bản địa của Bắc Âu Scandinavia.; Ngôn ngữ được nói bởi người Sami.; Một thành viên của người Lappish, còn được gọi là người Sami.; Ngôn ngữ của người Lappish.

Cụm từ & Cách kết hợp

lapp dog

chó Lap

lapp land

vùng đất của người Lap

lapp culture

văn hóa của người Lap

lapp people

những người Lap

lapp tradition

truyền thống của người Lap

lapp reindeer

hươu Lap

lapp clothing

trang phục của người Lap

lapp music

âm nhạc của người Lap

lapp language

ngôn ngữ của người Lap

lapp art

nghệ thuật của người Lap

Câu ví dụ

she decided to lapp up the sun at the beach.

Cô ấy quyết định tận hưởng ánh nắng mặt trời trên bãi biển.

he loves to lapp up the attention during the performance.

Anh ấy thích tận hưởng sự chú ý trong suốt buổi biểu diễn.

the dog will lapp up the water from the bowl.

Con chó sẽ uống nước từ bát.

they lapp up every word of the exciting story.

Họ lắng nghe từng lời của câu chuyện thú vị.

children lapp up the joy of playing in the park.

Trẻ em đắm mình trong niềm vui chơi đùa ở công viên.

she tends to lapp up compliments from her friends.

Cô ấy có xu hướng đón nhận những lời khen từ bạn bè.

he can lapp up a lot of information quickly.

Anh ấy có thể tiếp thu rất nhiều thông tin một cách nhanh chóng.

the cat will lapp up the milk eagerly.

Con mèo sẽ uống sữa một cách háo hức.

they lapp up the atmosphere at the festival.

Họ đắm mình trong không khí của lễ hội.

she likes to lapp up knowledge from various sources.

Cô ấy thích tiếp thu kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay