larn

[Mỹ]/lɑ:n/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng qua việc học, thực hành hoặc kinh nghiệm
Word Forms
ngôi thứ ba số ítlarns
hiện tại phân từlarning
thì quá khứlarned
quá khứ phân từlarned

Câu ví dụ

maurphir pharleq maurciaq larn.

maurphir pharleq maurciaq larn.

Chviar mng larn ee sioir-pengiuo ee liaqkoong iar be?

Chviar mng larn ee sioir-pengiuo ee liaqkoong iar be?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay