lasalles

[Mỹ]/lə'sæl/
[Anh]/lə'sæl/

Dịch

n. một thành phố ở miền đông Canada

Cụm từ & Cách kết hợp

lasalles school

trường Lasalles

lasalles community

cộng đồng Lasalles

lasalles program

chương trình Lasalles

lasalles alumni

cựu sinh viên Lasalles

lasalles foundation

tổ chức Lasalles

lasalles network

mạng lưới Lasalles

lasalles events

sự kiện Lasalles

lasalles center

trung tâm Lasalles

lasalles services

dịch vụ Lasalles

lasalles values

giá trị Lasalles

Câu ví dụ

lasalles is known for its vibrant community.

Lasalles nổi tiếng với cộng đồng sôi động.

many students attend lasalles for its excellent programs.

Nhiều sinh viên đến Lasalles vì các chương trình xuất sắc của trường.

lasalles offers a variety of extracurricular activities.

Lasalles cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa.

the campus of lasalles is beautifully landscaped.

Khuôn viên trường của Lasalles được thiết kế cảnh quan tuyệt đẹp.

lasalles has a strong focus on academic excellence.

Lasalles có sự tập trung mạnh mẽ vào sự xuất sắc trong học tập.

students at lasalles benefit from experienced teachers.

Sinh viên tại Lasalles được hưởng lợi từ các giáo viên giàu kinh nghiệm.

lasalles promotes a culture of inclusivity and respect.

Lasalles thúc đẩy văn hóa hòa nhập và tôn trọng.

lasalles frequently hosts community events and workshops.

Lasalles thường xuyên tổ chức các sự kiện và hội thảo cộng đồng.

many alumni of lasalles have gone on to successful careers.

Nhiều cựu sinh viên của Lasalles đã có sự nghiệp thành công.

lasalles encourages students to engage in volunteer work.

Lasalles khuyến khích sinh viên tham gia công việc tình nguyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay