lassitudes of life
những mệt mỏi của cuộc sống
overcome lassitudes
vượt qua những mệt mỏi
lassitudes set in
những mệt mỏi bắt đầu xuất hiện
lassitudes creep in
những mệt mỏi từ từ xâm nhập
fight lassitudes
chống lại những mệt mỏi
lassitudes affect mood
những mệt mỏi ảnh hưởng đến tâm trạng
lassitudes take hold
những mệt mỏi chiếm lấy
embrace lassitudes
chấp nhận những mệt mỏi
lassitudes after work
những mệt mỏi sau khi làm việc
lassitudes and lethargy
những mệt mỏi và sự uể oải
after a long day at work, i felt a wave of lassitude wash over me.
Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy một làn sóng uể oải tràn qua tôi.
the heat of summer often brings a sense of lassitude.
Nhiệt độ mùa hè thường mang lại cảm giác uể oải.
his lassitude was evident during the meeting; he could barely keep his eyes open.
Sự uể oải của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp; anh ấy khó mà giữ đôi mắt mở được.
regular exercise can help combat feelings of lassitude.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp chống lại cảm giác uể oải.
she attributed her lassitude to not getting enough sleep.
Cô ấy cho rằng sự uể oải của mình là do thiếu ngủ.
during the winter months, many people experience lassitude.
Trong những tháng mùa đông, nhiều người trải qua cảm giác uể oải.
his lassitude made it difficult for him to concentrate on his studies.
Sự uể oải của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung vào việc học.
to overcome lassitude, it's important to stay hydrated and eat well.
Để vượt qua sự uể oải, điều quan trọng là phải giữ nước và ăn uống đầy đủ.
she felt a sense of lassitude after the long flight.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác uể oải sau chuyến bay dài.
the medication caused a temporary lassitude that made it hard to function.
Thuốc đã gây ra một cơn uể oải tạm thời khiến việc hoạt động trở nên khó khăn.
lassitudes of life
những mệt mỏi của cuộc sống
overcome lassitudes
vượt qua những mệt mỏi
lassitudes set in
những mệt mỏi bắt đầu xuất hiện
lassitudes creep in
những mệt mỏi từ từ xâm nhập
fight lassitudes
chống lại những mệt mỏi
lassitudes affect mood
những mệt mỏi ảnh hưởng đến tâm trạng
lassitudes take hold
những mệt mỏi chiếm lấy
embrace lassitudes
chấp nhận những mệt mỏi
lassitudes after work
những mệt mỏi sau khi làm việc
lassitudes and lethargy
những mệt mỏi và sự uể oải
after a long day at work, i felt a wave of lassitude wash over me.
Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy một làn sóng uể oải tràn qua tôi.
the heat of summer often brings a sense of lassitude.
Nhiệt độ mùa hè thường mang lại cảm giác uể oải.
his lassitude was evident during the meeting; he could barely keep his eyes open.
Sự uể oải của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp; anh ấy khó mà giữ đôi mắt mở được.
regular exercise can help combat feelings of lassitude.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp chống lại cảm giác uể oải.
she attributed her lassitude to not getting enough sleep.
Cô ấy cho rằng sự uể oải của mình là do thiếu ngủ.
during the winter months, many people experience lassitude.
Trong những tháng mùa đông, nhiều người trải qua cảm giác uể oải.
his lassitude made it difficult for him to concentrate on his studies.
Sự uể oải của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung vào việc học.
to overcome lassitude, it's important to stay hydrated and eat well.
Để vượt qua sự uể oải, điều quan trọng là phải giữ nước và ăn uống đầy đủ.
she felt a sense of lassitude after the long flight.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác uể oải sau chuyến bay dài.
the medication caused a temporary lassitude that made it hard to function.
Thuốc đã gây ra một cơn uể oải tạm thời khiến việc hoạt động trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay