lastingness

[Mỹ]/[ˈlastɪŋnəs]/
[Anh]/[ˈlastɪŋnəs]/

Dịch

n. Chất lượng tồn tại hoặc kéo dài; sự vĩnh cửu; đặc tính bền lâu.
Word Forms
số nhiềulastingnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

lastingness of time

độ bền của thời gian

lastingness remains

độ bền còn lại

lastingness tested

độ bền được kiểm tra

lastingness proven

độ bền được chứng minh

lastingness value

giá trị độ bền

lastingness effect

tác động của độ bền

lastingness quality

chất lượng độ bền

lastingness matters

độ bền quan trọng

lastingness shown

độ bền được thể hiện

lastingness deep

độ bền sâu sắc

Câu ví dụ

the lastingness of their friendship was truly remarkable.

Sự bền vững của tình bạn họ thực sự đáng kinh ngạc.

he sought evidence of the lastingness of the ancient civilization.

Ông tìm kiếm bằng chứng về sự bền vững của nền văn minh cổ đại.

the lastingness of the impact was felt for generations to come.

Sự bền vững của tác động đó sẽ được cảm nhận qua nhiều thế hệ.

the artist aimed to capture the lastingness of a fleeting moment.

Nghệ sĩ muốn nắm bắt sự bền vững của khoảnh khắc thoáng qua.

despite challenges, the company demonstrated lastingness in the market.

Mặc dù gặp khó khăn, công ty đã thể hiện sự bền vững trên thị trường.

the lastingness of the tradition was a source of great pride.

Sự bền vững của truyền thống là nguồn tự hào lớn lao.

she questioned the lastingness of his commitment to the project.

Cô nghi ngờ sự bền vững của cam kết của anh ấy đối với dự án.

the lastingness of the peace treaty remains to be seen.

Sự bền vững của hiệp ước hòa bình vẫn còn phải xem xét.

the study investigated the factors contributing to lastingness in relationships.

Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố góp phần vào sự bền vững trong các mối quan hệ.

he admired the lastingness of the building's architectural design.

Ông ngưỡng mộ sự bền vững của thiết kế kiến trúc của tòa nhà.

the lastingness of the memory brought tears to her eyes.

Sự bền vững của kỷ niệm đã khiến nước mắt trào ra từ mắt cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay