| số nhiều | lastingnesses |
lastingness of time
độ bền của thời gian
lastingness remains
độ bền còn lại
lastingness tested
độ bền được kiểm tra
lastingness proven
độ bền được chứng minh
lastingness value
giá trị độ bền
lastingness effect
tác động của độ bền
lastingness quality
chất lượng độ bền
lastingness matters
độ bền quan trọng
lastingness shown
độ bền được thể hiện
lastingness deep
độ bền sâu sắc
the lastingness of their friendship was truly remarkable.
Sự bền vững của tình bạn họ thực sự đáng kinh ngạc.
he sought evidence of the lastingness of the ancient civilization.
Ông tìm kiếm bằng chứng về sự bền vững của nền văn minh cổ đại.
the lastingness of the impact was felt for generations to come.
Sự bền vững của tác động đó sẽ được cảm nhận qua nhiều thế hệ.
the artist aimed to capture the lastingness of a fleeting moment.
Nghệ sĩ muốn nắm bắt sự bền vững của khoảnh khắc thoáng qua.
despite challenges, the company demonstrated lastingness in the market.
Mặc dù gặp khó khăn, công ty đã thể hiện sự bền vững trên thị trường.
the lastingness of the tradition was a source of great pride.
Sự bền vững của truyền thống là nguồn tự hào lớn lao.
she questioned the lastingness of his commitment to the project.
Cô nghi ngờ sự bền vững của cam kết của anh ấy đối với dự án.
the lastingness of the peace treaty remains to be seen.
Sự bền vững của hiệp ước hòa bình vẫn còn phải xem xét.
the study investigated the factors contributing to lastingness in relationships.
Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố góp phần vào sự bền vững trong các mối quan hệ.
he admired the lastingness of the building's architectural design.
Ông ngưỡng mộ sự bền vững của thiết kế kiến trúc của tòa nhà.
the lastingness of the memory brought tears to her eyes.
Sự bền vững của kỷ niệm đã khiến nước mắt trào ra từ mắt cô.
lastingness of time
độ bền của thời gian
lastingness remains
độ bền còn lại
lastingness tested
độ bền được kiểm tra
lastingness proven
độ bền được chứng minh
lastingness value
giá trị độ bền
lastingness effect
tác động của độ bền
lastingness quality
chất lượng độ bền
lastingness matters
độ bền quan trọng
lastingness shown
độ bền được thể hiện
lastingness deep
độ bền sâu sắc
the lastingness of their friendship was truly remarkable.
Sự bền vững của tình bạn họ thực sự đáng kinh ngạc.
he sought evidence of the lastingness of the ancient civilization.
Ông tìm kiếm bằng chứng về sự bền vững của nền văn minh cổ đại.
the lastingness of the impact was felt for generations to come.
Sự bền vững của tác động đó sẽ được cảm nhận qua nhiều thế hệ.
the artist aimed to capture the lastingness of a fleeting moment.
Nghệ sĩ muốn nắm bắt sự bền vững của khoảnh khắc thoáng qua.
despite challenges, the company demonstrated lastingness in the market.
Mặc dù gặp khó khăn, công ty đã thể hiện sự bền vững trên thị trường.
the lastingness of the tradition was a source of great pride.
Sự bền vững của truyền thống là nguồn tự hào lớn lao.
she questioned the lastingness of his commitment to the project.
Cô nghi ngờ sự bền vững của cam kết của anh ấy đối với dự án.
the lastingness of the peace treaty remains to be seen.
Sự bền vững của hiệp ước hòa bình vẫn còn phải xem xét.
the study investigated the factors contributing to lastingness in relationships.
Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố góp phần vào sự bền vững trong các mối quan hệ.
he admired the lastingness of the building's architectural design.
Ông ngưỡng mộ sự bền vững của thiết kế kiến trúc của tòa nhà.
the lastingness of the memory brought tears to her eyes.
Sự bền vững của kỷ niệm đã khiến nước mắt trào ra từ mắt cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay