lastingnesses of time
những sự bền vững của thời gian
lastingnesses of love
những sự bền vững của tình yêu
lastingnesses of memories
những sự bền vững của những kỷ niệm
lastingnesses in nature
những sự bền vững trong thiên nhiên
lastingnesses of beauty
những sự bền vững của vẻ đẹp
lastingnesses of friendships
những sự bền vững của tình bạn
lastingnesses of art
những sự bền vững của nghệ thuật
lastingnesses of traditions
những sự bền vững của truyền thống
lastingnesses of faith
những sự bền vững của đức tin
lastingnesses of happiness
những sự bền vững của hạnh phúc
we should appreciate the lastingnesses of our friendships.
chúng ta nên trân trọng những giá trị bền vững của tình bạn.
the lastingnesses of cultural traditions are important for identity.
những giá trị bền vững của các truyền thống văn hóa rất quan trọng đối với bản sắc.
he admired the lastingnesses of great literature.
anh ngưỡng mộ những giá trị bền vững của văn học xuất sắc.
lastingnesses in nature can teach us about resilience.
những giá trị bền vững trong thiên nhiên có thể dạy chúng ta về khả năng phục hồi.
the lastingnesses of memories shape our experiences.
những giá trị bền vững của ký ức định hình trải nghiệm của chúng ta.
she reflected on the lastingnesses of her childhood.
cô ấy suy nghĩ về những giá trị bền vững của thời thơ ấu của mình.
the lastingnesses of certain values are crucial in society.
những giá trị bền vững của một số giá trị nhất định rất quan trọng trong xã hội.
exploring the lastingnesses of love can be enlightening.
khám phá những giá trị bền vững của tình yêu có thể mang lại sự thức tỉnh.
we often overlook the lastingnesses of simple joys.
chúng ta thường bỏ qua những giá trị bền vững của niềm vui đơn giản.
the lastingnesses of our decisions can affect future generations.
những giá trị bền vững của những quyết định của chúng ta có thể ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
lastingnesses of time
những sự bền vững của thời gian
lastingnesses of love
những sự bền vững của tình yêu
lastingnesses of memories
những sự bền vững của những kỷ niệm
lastingnesses in nature
những sự bền vững trong thiên nhiên
lastingnesses of beauty
những sự bền vững của vẻ đẹp
lastingnesses of friendships
những sự bền vững của tình bạn
lastingnesses of art
những sự bền vững của nghệ thuật
lastingnesses of traditions
những sự bền vững của truyền thống
lastingnesses of faith
những sự bền vững của đức tin
lastingnesses of happiness
những sự bền vững của hạnh phúc
we should appreciate the lastingnesses of our friendships.
chúng ta nên trân trọng những giá trị bền vững của tình bạn.
the lastingnesses of cultural traditions are important for identity.
những giá trị bền vững của các truyền thống văn hóa rất quan trọng đối với bản sắc.
he admired the lastingnesses of great literature.
anh ngưỡng mộ những giá trị bền vững của văn học xuất sắc.
lastingnesses in nature can teach us about resilience.
những giá trị bền vững trong thiên nhiên có thể dạy chúng ta về khả năng phục hồi.
the lastingnesses of memories shape our experiences.
những giá trị bền vững của ký ức định hình trải nghiệm của chúng ta.
she reflected on the lastingnesses of her childhood.
cô ấy suy nghĩ về những giá trị bền vững của thời thơ ấu của mình.
the lastingnesses of certain values are crucial in society.
những giá trị bền vững của một số giá trị nhất định rất quan trọng trong xã hội.
exploring the lastingnesses of love can be enlightening.
khám phá những giá trị bền vững của tình yêu có thể mang lại sự thức tỉnh.
we often overlook the lastingnesses of simple joys.
chúng ta thường bỏ qua những giá trị bền vững của niềm vui đơn giản.
the lastingnesses of our decisions can affect future generations.
những giá trị bền vững của những quyết định của chúng ta có thể ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay