| số nhiều | permanencies |
the permanency of the sun
tính bền vững của mặt trời
the permanency of the Roman Forum.
tính bền vững của Diễn đàn La Mã.
job permanency is rare in today's economy
việc làm ổn định là hiếm trong nền kinh tế hiện tại
seeking job permanency can be challenging
việc tìm kiếm sự ổn định công việc có thể là một thách thức
she values the permanency of their relationship
cô ấy đánh giá cao sự ổn định của mối quan hệ của họ
the company offers job permanency after probation
công ty cung cấp sự ổn định công việc sau thời gian thử việc
marriage is often seen as a symbol of permanency
hôn nhân thường được xem là biểu tượng của sự ổn định
the permanency of the decision surprised many
tính bền vững của quyết định đã khiến nhiều người bất ngờ
they are seeking permanency in their living situation
họ đang tìm kiếm sự ổn định trong hoàn cảnh sống của họ
the artist aims to capture a sense of permanency in their work
nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt cảm giác ổn định trong tác phẩm của họ
the permanency of the law ensures consistency
tính bền vững của luật pháp đảm bảo tính nhất quán
job security is often linked to job permanency
an toàn việc làm thường gắn liền với sự ổn định công việc
the permanency of the sun
tính bền vững của mặt trời
the permanency of the Roman Forum.
tính bền vững của Diễn đàn La Mã.
job permanency is rare in today's economy
việc làm ổn định là hiếm trong nền kinh tế hiện tại
seeking job permanency can be challenging
việc tìm kiếm sự ổn định công việc có thể là một thách thức
she values the permanency of their relationship
cô ấy đánh giá cao sự ổn định của mối quan hệ của họ
the company offers job permanency after probation
công ty cung cấp sự ổn định công việc sau thời gian thử việc
marriage is often seen as a symbol of permanency
hôn nhân thường được xem là biểu tượng của sự ổn định
the permanency of the decision surprised many
tính bền vững của quyết định đã khiến nhiều người bất ngờ
they are seeking permanency in their living situation
họ đang tìm kiếm sự ổn định trong hoàn cảnh sống của họ
the artist aims to capture a sense of permanency in their work
nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt cảm giác ổn định trong tác phẩm của họ
the permanency of the law ensures consistency
tính bền vững của luật pháp đảm bảo tính nhất quán
job security is often linked to job permanency
an toàn việc làm thường gắn liền với sự ổn định công việc
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now