latching mechanism
cơ chế chốt
latching system
hệ thống chốt
latching action
tác động chốt
latching device
thiết bị chốt
latching relay
rơ le chốt
latching switch
công tắc chốt
latching circuit
mạch chốt
latching control
điều khiển chốt
latching feature
tính năng chốt
latching signal
tín hiệu chốt
the latching mechanism ensures the door stays closed.
cơ chế khóa đảm bảo cửa luôn đóng.
she is latching onto new ideas quickly.
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt những ý tưởng mới.
the child is latching onto his mother's leg.
Đứa trẻ bám chặt vào chân mẹ.
he is latching onto every opportunity that comes his way.
Anh ấy tận dụng mọi cơ hội.
the latching system on this bike is very secure.
Hệ thống khóa trên chiếc xe đạp này rất an toàn.
she is latching onto the concept of teamwork.
Cô ấy nắm bắt khái niệm làm việc nhóm.
the dog is latching onto the toy with enthusiasm.
Chú chó đang háo hức chơi với đồ chơi.
he is latching onto the latest trends in technology.
Anh ấy bắt kịp những xu hướng công nghệ mới nhất.
the latching feature prevents accidental openings.
Tính năng khóa ngăn ngừa các lần mở không mong muốn.
she is latching onto the idea of starting her own business.
Cô ấy nắm bắt ý tưởng bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay