lathyrus

[Mỹ]/ˈlæθɪrəs/
[Anh]/ˈlæθɪrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ đậu (Fabaceae), thường được gọi là các loài đậu cỏ hoặc đậu dại, bao gồm đậu nành ngọt.
Các dạng của từ
số nhiềulathyruss

Cụm từ & Cách kết hợp

lathyrus species

loài Lathyrus

lathyrus genus

chi Lathyrus

lathyrus flower

hoa Lathyrus

lathyrus toxicity

độc tính của Lathyrus

lathyrus poisoning

chúng độc Lathyrus

cultivating lathyrus

văn hóa Lathyrus

lathyrus garden

vườn Lathyrus

Câu ví dụ

lathyrus odoratus is commonly known as the sweet pea flower in gardens worldwide.

Loài lathyrus odoratus thường được biết đến với tên gọi hoa đậu biếc trong các vườn cây trên toàn thế giới.

the vibrant lathyrus blooms attracted numerous pollinators to the summer garden.

Các bông hoa lathyrus rực rỡ đã thu hút nhiều loài thụ phấn đến vườn hè.

some lathyrus species have been used in traditional herbal medicine for centuries.

Một số loài lathyrus đã được sử dụng trong y học dân gian truyền thống trong nhiều thế kỷ.

farmers often plant lathyrus as a cover crop to enrich the soil with nitrogen.

Nông dân thường trồng lathyrus như một loại cây che phủ để làm giàu đất về nitrogen.

the sweet fragrance of lathyrus flowers filled the evening air with delicate perfume.

Mùi hương ngọt ngào của hoa lathyrus lan tỏa vào không khí buổi tối với mùi hương tinh tế.

lathyrus tuberosus produces edible tubers that are valued in certain cuisines.

Loài lathyrus tuberosus tạo ra củ ăn được được đánh giá cao trong một số ẩm thực.

scientists are researching compounds in lathyrus for potential medicinal applications.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hợp chất trong lathyrus cho các ứng dụng y tế tiềm năng.

the climbing vines of lathyrus created a beautiful green arch over the garden path.

Các dây leo của lathyrus tạo thành một cung xanh đẹp trên lối đi vườn.

lathyrus sativus is cultivated as a pulse crop in several regions around the world.

Loài lathyrus sativus được trồng như một loại cây họ đậu ở nhiều khu vực trên toàn thế giới.

when growing lathyrus, gardeners must ensure the soil has proper drainage conditions.

Khi trồng lathyrus, các nhà vườn phải đảm bảo đất có điều kiện thoát nước phù hợp.

ancient civilizations wove lathyrus flowers into ceremonial garlands and decorative arrangements.

Các nền văn minh cổ đại đã đan hoa lathyrus vào các vòng hoa nghi lễ và các sắp xếp trang trí.

in floriography, lathyrus flowers represent delicate pleasures and graceful gratitude.

Trong học thuyết về hoa, hoa lathyrus tượng trưng cho niềm vui tinh tế và lòng biết ơn thanh lịch.

certain lathyrus varieties can fix atmospheric nitrogen through specialized root nodules.

Một số giống lathyrus có thể cố định nitrogen trong khí quyển thông qua các nốt sần đặc biệt trên rễ.

the horticulturist developed a new hybrid variety of lathyrus with enhanced fragrance.

Nhà horticultrist đã phát triển một giống lai mới của lathyrus với mùi hương được cải thiện.

lathyrus leaves contain compounds that may have antioxidant properties worth exploring.

Lá lathyrus chứa các hợp chất có thể có tính chất chống oxy hóa đáng để khám phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay